Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Asking Your Manager for a Day Off

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Um, hi, Mr. Brooks. Do you have a minute?
Dạ, chào anh Brooks. Anh có rảnh một chút không ạ?
2
Sure, Emma! Come in and sit down.
Được chứ, Emma! Vào ngồi đi em.
3
Thanks. Well... I have a small question.
Em cảm ơn. Dạ... em có một việc nhỏ muốn hỏi.
4
Of course. So, what's up?
Ừ, em cứ nói. Có chuyện gì vậy?
5
Can I take next Friday off?
Thứ Sáu tuần sau em xin nghỉ một ngày được không ạ?
6
Next Friday? Oh, is everything okay?
Thứ Sáu tuần sau à? Ồ, mọi chuyện ổn chứ em?
7
Yes! My sister is getting married!
Dạ ổn ạ! Chị gái em sắp lấy chồng!
8
Wow, that's wonderful news! Congratulations!
Ôi, tin vui quá! Chúc mừng em!
9
Thank you! The wedding is on Friday afternoon.
Em cảm ơn anh! Đám cưới vào chiều thứ Sáu ạ.
10
And I need to help her all morning.
Và cả buổi sáng em phải phụ chị ấy.
11
Okay, let me look at my planner.
Được rồi, để anh xem lịch làm việc đã.
12
Hmm... oh no. Friday is a busy day.
Ừm... ôi không. Thứ Sáu bận lắm.
13
Really? What's happening on Friday?
Thật ạ? Thứ Sáu có việc gì vậy anh?
14
We have a big meeting with our new client.
Mình có buổi họp lớn với khách hàng mới.
15
And you wrote the report for them, remember?
Mà em là người viết báo cáo cho họ, nhớ không?
16
Oh no, you're right. I forgot about that.
Ôi không, anh nói đúng. Em quên mất chuyện đó.
17
Well... what about Thursday? Can we move the meeting?
Dạ... vậy thứ Năm thì sao anh? Mình dời cuộc họp được không?
18
Thursday? Hmm, I'm not sure...
Thứ Năm à? Ừm, anh không chắc...
19
Wait! The client asked for Thursday last week!
Khoan đã! Tuần trước khách hàng có xin họp vào thứ Năm!
20
Really? That's perfect!
Thật ạ? Vậy thì tuyệt quá!
21
But Thursday is one day earlier. Is the report ready?
Nhưng thứ Năm sớm hơn một ngày. Báo cáo xong chưa em?
22
Don't worry. I can finish it on Wednesday.
Anh đừng lo. Em có thể làm xong vào thứ Tư.
23
And Sam can answer my emails on Friday.
Còn thứ Sáu thì Sam có thể trả lời email giúp em.
24
Great. Then you can have Friday off.
Tốt. Vậy thì em được nghỉ thứ Sáu.
25
Oh, thank you so much! You're the best boss!
Ôi, em cảm ơn anh nhiều lắm! Anh là sếp tuyệt nhất!
26
Ha, I know! Just send me the report on Wednesday.
Haha, anh biết mà! Nhớ gửi anh báo cáo vào thứ Tư nhé.
27
I will. I promise.
Dạ, em sẽ gửi. Em hứa.
28
And have a wonderful time at the wedding!
Chúc em dự đám cưới thật vui nhé!
29
Thanks! I'll bring you some wedding cake!
Em cảm ơn! Em sẽ mang bánh cưới về cho anh!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Asking Your Manager for a Day Off”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Friday, Thursday, wedding. Video này có 29 câu và 208 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:47. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 13 trong 29 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
client danh từ/ˈklaɪ.ənt/khách hàng
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
boss danh từ/bɔs/ông chủ, thủ trưởng
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều
promise danh từ/ˈpɹɑmɪs/lời hứa

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you have a minute?
  • Can we move the meeting?
  • I'll bring you some wedding cake!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: planner /ˈplænɚ/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: client /ˈklaɪ.ənt/, cake /keɪk/, minute /ˈmɪnɪt/, finish /ˈfɪnɪʃ/, boss /bɔs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như client, email, cake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →