Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SpongeBob's Classic "Chocolate with Nuts" 🍫 | Full Scene | SpongeBob

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

143 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Flatter the customer.
2
Make him feel good.
3
Hello?
4
I love you.
5
I think you laid it on a teensy bit thick there, old pal.
6
Let me try.
7
Please, go away.
8
Um, how you doing?
9
How am I doing?
10
Want to buy some chocolate?
11
We got him now!
12
Sorry, chocolate has sugar, and sugar turns to bubbling fat.
13
Isn't that right, lover boy?
14
It tickles.
15
As you can see, me and chocolate no longer hang.
16
You can keep that for five bucks.
17
I'll take ten.
18
We haven't sold one chocolate bar.
19
I have a feeling we're too easily distracted.
20
Huh?
21
Let's make a pact right now that we will stay focused on selling at the next house.
22
Huh?
23
Let's shake on it.
24
Did you say something?
25
Remember, Patrick, focus.
26
Yes?
27
Good afternoon, sir.
28
We're selling chocolate bars.
29
Why is Chubby here staring at me?
30
Focusing.
31
Back up, Jack.
32
Nice place you got here.
33
I can't understand what we're doing wrong.
34
I can't understand anything.
35
There must be something to this selling game that we're just not getting.
36
Other people do it, I mean, look at that!
37
Eat barnacle chips, they're delicious!
38
They are most certainly not delicious!
39
Not the way I use them!
40
Yet they sell millions of bags a day!
41
Well maybe if they didn't stretch the truth they wouldn't sell as many.
42
That's it Patrick, we've gotta stretch the truth!
43
CHOCOLATE!
44
We'll work as a team.
45
Let me get this customer warmed up and then you coming for the kill.
46
The kill.
47
Yes?
48
Hello, young lady.
49
We're selling chocolate.
50
Is your mother home?
51
Mom!
52
What?
53
What?
54
What's all they yelling?
55
You just can't wait for me to die, can you?
56
They're selling chocolate.
57
Chocolate?
58
Yeah!
59
What?
60
What are they selling?
61
Chocolates!
62
What?
63
I can't hear you!
64
They're selling chocolates!
65
They're selling chocolates?
66
Yeah!
67
Chocolate.
68
I remember when they first invented chocolate.
69
Sweet, sweet chocolate.
70
I always hated it!
71
Oh, but this chocolate's not for eating.
72
It's for...
73
You rub it on your skin and it makes you live forever.
74
No, no, no. Live forever, you say?
75
I'll take one.
76
Come on, you lazy Mary!
77
Start rubbing me with that chocolate!
78
I hate you.
79
If we keep exaggerating the truth, we'll be fancy living in no time.
80
Hooray for lying!
81
It'll make your hair grow.
82
Great!
83
My wife's trying to grow a beard.
84
They'll make you sound smart.
85
I'll take 20!
86
It'll keep your face from getting any uglier.
87
Just in time.
88
They make you fly!
89
You'll fall in love.
90
They'll bring world peace.
91
You'll walk through walls.
92
You'll rule the world!
93
This'll be the best lie yet.
94
Yeah, this guy will feel so sorry for us, he'll have to buy all of our chocolate.
95
What can I do for you boys?
96
Hello, sir.
97
Would you like to buy a chocolate bar?
98
We need an operation.
99
Really?
100
Small world.
101
What's the matter with you guys?
102
Uh, we've got some head trauma and eternal bleeding.
103
Ah, some guys have all the luck.
104
I was born with glass bones and paper skin.
105
Every morning I break my legs, and every afternoon I break my arms.
106
At night, I lie awake in agony until my heart attacks put me to sleep.
107
Oh, no!
108
No!
109
No!
110
Eugh!
111
Eugh!
112
Eugh!
113
Ow!
114
Quick, Patrick, let's help him!
115
Put him down gently.
116
Owww.
117
Poor, poor man.
118
If there's anything...
119
ANYTHING we can do to help you?
120
There is one thing, as you can well imagine.
121
My medical bills are extremely high.
122
But luckily I'm able to keep myself alive by selling...
123
CHOCOLATE BARS!
124
Such nice boys.
125
It does my heart good to con a couple of class A suckaroonies like those two.
126
Ha ha ha ha!
127
Ugh.
128
Don't get me wrong, Patrick.
129
It's great that we helped that guy out, but there's no one left in town to sell chocolate bars to.
130
Huh.
131
Whoa!
132
Let's face it, Patrick.
133
We're failures.
134
I can live with that.
135
Let's change our names to Y and bother.
136
CHOCOLATE!
137
No, no, don't hurt us!
138
No, please don't hurt me!
139
Please don't hurt me!
140
Finally!
141
I've been trying to catch you boys all day!
142
Now that I've got you right where I want you!
143
I'd like to buy all your chocolate.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “SpongeBob's Classic "Chocolate with Nuts" 🍫”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chocolate, selling, Patrick, bar, boy. Video này có 143 câu và 707 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 27 trong 143 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
stretch động từ/stɹɛt͡ʃ/duỗi
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
thick tính từ/θɪk/dày
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
lover danh từ/ˈlʌvɚ/người yêu
lazy tính từ/ˈleɪ̯zi(ː)/lười biếng, lười
bubble danh từ/ˈbʌbəl/bong bóng
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
trauma danh từ/ˈtɹɔm.ə/chấn thương
gently trạng từ/ˈd͡ʒɛntli/nhẹ nhàng
beard danh từ/bɪɹd/râu

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
back up động từlùi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How am I doing?
  • What can I do for you boys?
  • Would you like to buy a chocolate bar?
  • What's the matter with you guys?
  • ANYTHING we can do to help you?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quảIf we keep exaggerating the truth, we'll be
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingStart rubbing · keep exaggerating
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll take · will stay · We'll work
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam I doing · We're selling · we're doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 43 dạng rút gọn, ví dụ we're, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thick /θɪk/, bother /ˈbɑðɚ/
  • Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, shake /ˈʃeɪk/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: beard /bɪɹd/, pact /pækt/, distract /dɪˈstɹækt/, invent /ɪnˈvɛnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: stretch /stɹɛt͡ʃ/, chip /t͡ʃɪp/, gently /ˈd͡ʒɛntli/, exaggerate /ɛɡˈzæd͡ʒ.ə.ɹeɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: fancy /ˈfæn.si/, pact /pækt/, distract /dɪˈstɹækt/, agony /ˈæɡ.ə.ni/, exaggerate /ɛɡˈzæd͡ʒ.ə.ɹeɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như stretch, delicious, bone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →