Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SpongeBob Takes His First Break 🚪 | Breakin' | SpongeBob

Đang tạo bài học...
1
B-b-b-b-b-b-b-cah!
2
B-b-b-b-b-b-cah!
3
B-b-b-b-b-b-cah!
4
B-b-b-b-b-b-b-b-cah!
5
SpongeBob!
6
Fetchler down, sailor!
7
What's going on, Mr. Krabs?
8
According to the nice man from the Labor Authority, it's time for your break, boyo.
9
We get breaks?
10
Krabs!
11
Well, of course you do, boyo.
12
Why, if I don't give you a five-minute break once every 20
13
years this lovely man could find me big bucks nice meeting you
14
and you don't want me to get fined do you no never good then you just sit here
15
and don't do or say nothing for five minutes oh and enjoy your break Okay.
16
Okay.
17
Oh!
18
Whoo!
19
He-he-he-he!
20
Fudge bomb!
21
What are you doing?
22
Oh, I just spotted a spot.
23
You can't work on your break, Mario.
24
Period.
25
Remember the fines?
26
I know it.
27
I must have my eye on you.
28
Thank you, perhaps.
29
Oh, this violation is really gonna cost you.
30
I can see we're gonna have to take drastic measures here.
31
Here!
32
Phew!
33
Employee break room?
34
I never knew this was here!
35
Huh?
36
Oh, it's beautiful!
37
Like stepping through a portal into the magical realm beyond.
38
Yeah, whatever.
39
Five minutes!
40
I just hope there's enough time to enjoy everything.
41
Ooh!
42
Huh?
43
Huh?
44
Hm?
45
Hm?
46
Hm?
47
Hm?
48
Hm?
49
Hm?
50
Hm?
51
Hm?
52
Hm?
53
Enjoy your carousel, my little hot dog friends.
54
Bop!
55
You...
56
Serps up!
57
Wipe out.
58
I think this used to be...
59
Creamed corn!
60
Sorry, Bob!
61
Ha!
62
I was meatloaf before I expired!
63
Oh, Bobby, you're so silly!
64
Voila!
65
My break room band, Scrubby and the cleaning crew.
66
Hmm.
67
Let's see if I wired everything right.
68
Perfect!
69
Yeah!
70
Huh?
71
Ooh!
72
Music!
73
I didn't know the Krusty Krab had a lounge.
74
Oh, come on in, everyone.
75
How the fuck?
76
It's fresh.
77
Oh, come on in, everyone.
78
How the fuck?
79
It's fresh.
80
Oh, my God!
81
Oh, my God!
82
Oh, my God!
83
I sure dig that!
84
There we go, yes!
85
What?
86
Where'd all me paying customers go?
87
M-W-W-A-W!
88
What the- A party?
89
I don't remember charging anyone for a party on me premises! premises All right,
90
that's it five minutes are up Spongebob breaks over everyone out Compliance this time
91
After break at my house Yeah!
92
Oh, Mr. Krabs, that was so much fun!
93
I can't wait for my next break in 20 years!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 93 câu và 406 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:19. Người nói nói chậm, khoảng 76 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • premise /ˈpɹɛm.ɪs/ (danh từ) — tiền đề. A proposition antecedently supposed or proved; something previously stated or assumed as the basis of further argument; a condition; a supposition.
  • wire /ˈwaɪɚ/ (danh từ) — dây, dây thép. Metal formed into a thin, even thread, now usually by being drawn through a hole in a steel die.
  • silly /ˈsɪl.i/ (tính từ) — ngu. Laughable or amusing through foolishness or a foolish appearance.
  • corn /ˈkɔːn/ (danh từ) — ngô. Any cereal plant (or its grain) that is the main crop or staple of a country or region.
  • wipe /waɪp/ (động từ) — lau, chùi. To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)
  • portal /ˈpɔːɹtl̩/ (danh từ) — cổng. An entrance, entry point, or means of entry.
  • sailor /ˈseɪ.lɚ/ (danh từ) — thuỷ thủ, lính thuỷ. A person who sails; one whose occupation is sailing or navigating ships or other waterborne craft.
  • expire /ɪkˈspaɪə(ɹ)/ (động từ) — hết hạn. To die.
  • carousel /ˌkæɹəˈsɛl/ (danh từ) — đu quay, trò kéo quân. A pleasure ride, typically found at amusement parks and fairs and accompanied by music, consisting of a slowly revolving circular platform on which are fixed…
  • phew /fjuː/ — phù. Used to express relief of tension, fatigue, or surprise.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như premise, wire, silly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →