Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: They are a generous couple.

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

77 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, what are you doing?
2
Oh, figuring out our wedding plans.
3
That's funny.
4
We were doing the same thing.
5
Yeah.
6
It's really crazy.
7
I had no idea how expensive this stuff was.
8
It is really pricey.
9
This is going to cost you a lot of money.
10
I heard the weddings are like a $40 billion a year industry.
11
It does seem like this money could be put to better use.
12
Are you serious?
13
How would you feel if we gave all the wedding money to charity and we just got married at City Hall?
14
I think it would make me want to marry you even more.
15
May I help you?
16
Yes.
17
We're here to make a rather sizable donation to the children.
18
Well, any contribution, large or small, is always appreciated.
19
Well, I think you're going to appreciate the crap out of this one.
20
Well, this is very generous.
21
I was cleaning this morning, and I found this.
22
I don't know if you want to use it, but...
23
I actually won't be wearing a dress at all.
24
We took the money we were going to spend on a wedding, and we donated it to a children's charity.
25
That's crazy!
26
I'm sorry.
27
I just, I can't imagine giving up my one wedding day like that.
28
This is really nice for you, but I've made my decision.
29
What I really want is a great big wedding.
30
Oh, yay!
31
But you already gave all the money to charity.
32
Well, I'll just ask for it back.
33
I'm seriously asking for the money back?
34
It's for our wedding day.
35
Are you here to make another donation the same day?
36
We want it back.
37
Excuse me?
38
That money was for a big wedding that we thought we didn't want, but it turns out we do.
39
So you're asking us to refund your donation to the children?
40
Yeah.
41
Yeah, I'm sorry.
42
I am.
43
But, you know, this wedding's just really important to me.
44
Hey, it's none of my business.
45
Well, hey, at least you're getting a proper wedding.
46
Yeah, I really do.
47
You know, I had nothing growing up.
48
Just like the kids I took the money from.
49
No, no, I see where this is going.
50
Look, I can't have a wedding with this money now.
51
It's tainted.
52
All right, fine.
53
We'll give the money back.
54
We're back.
55
Are you here to take more money?
56
Because I think what you're looking for is an ATM.
57
No, no, we're here to give the money back.
58
It's all about the children.
59
Although, it's also about the wedding.
60
All right, here.
61
No. Oh, God.
62
Okay, look, enough.
63
I'm going to make this decision for us.
64
No, what do you think we should do?
65
You know what?
66
It's not your decision anymore.
67
What?
68
On behalf of the children of New York, I reject your money.
69
But we're giving you this.
70
Yeah, and I'm giving it back to you.
71
Consider it a contribution.
72
Well, this is very generous.
73
Please, take the check, go have a great wedding and a wonderful life together.
74
That way we can save up, come back in a few years, and make an even bigger donation.
75
And when you do, make sure you ask for Brian.
76
Oh, is that you?
77
No.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “They are a generous couple”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: wedding, donation, charity, decision, giving. Video này có 77 câu và 542 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:17. Người nói nói nhanh, khoảng 238 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 13 trong 77 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
donation danh từ/doʊˈneɪʃən/sự tặng
charity danh từ/ˈtʃæɹɪti/từ thiện
generous tính từ/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/rộng lượng, hào phóng
marry động từ/ˈmæɹi/cưới, lấy vợ
donate động từ/ˈdoʊˌneɪt/quyên góp
refund danh từ/ɹɪˈfʌnd/tiền thối
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
spend động từ/spɪnd/tiêu
seriously trạng từ/ˈsɪɹ.i.əs.li/nghiêm túc
imagine động từ/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/tưởng tượng
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Hey, what are you doing?
  • May I help you?
  • I'm seriously asking for the money back?
  • Are you here to take more money?
  • No, what do you think we should do?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcould be put · is always appreciated
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere doing · was cleaning
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · you're asking · you're getting
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõis going to cost · you're going to appreciate · I'm going to make

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: donation /doʊˈneɪʃən/, contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, appreciate /əˈpɹiː.ʃi.eɪt/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, appreciate /əˈpɹiː.ʃi.eɪt/, seriously /ˈsɪɹ.i.əs.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: refund /ɹɪˈfʌnd/, spend /spɪnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: charity /ˈtʃæɹɪti/, generous /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, imagine /ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: charity /ˈtʃæɹɪti/, behalf /bɪˈhæf/, marry /ˈmæɹi/, imagine /ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như donation, charity, generous.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →