Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Trust in God’s Plan - Bishop Barron’s Sunday Sermon
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 197 câu và 2010 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 14:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- forgive /fɚˈɡɪv/ (động từ) — tha thứ, tha. To pardon (someone); to waive any negative feeling towards or desire for punishment or retribution against.
- narrow /ˈnæɹəʊ/ (tính từ) — hẹp, chật hẹp. Having a small width; not wide; having opposite edges or sides that are close, especially by comparison to length or depth.
- gospel /ˈɡɑspəl/ (danh từ) — phúc âm. The first section of the Christian New Testament scripture, comprising the books of Matthew, Mark, Luke and John, concerned with the birth, ministry, passion…
- humble /ˈhʌmbəl/ (tính từ) — khiêm tốn, khúm núm. Not pretentious or magnificent; unpretending; unassuming.
- reward /ɹɪˈwɔɹd/ (danh từ) — tặng thưởng, thưởng. Something of value given in return for an act.
- servant /ˈsɝvənt/ (danh từ) — đầy tớ, người hầu. One who is hired to perform regular household or other duties, and receives compensation. As opposed to a slave.
- surrender /səˈɹɛndə(ɹ)/ (động từ) — đầu hàng. To give up into the power, control, or possession of another.
- rash /ɹæʃ/ (danh từ) — mụn, mẩn. An area of inflamed and irritated skin characterized by reddened spots that may be filled with fluid or pus. Also, preceded by a descriptive word (rare or…
- recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/ (danh từ) — công nhận. The act of recognizing or the condition of being recognized (matching a current observation with a memory of a prior observation of the same entity).
- enormous /ɪˈnɔː.məs/ (tính từ) — khổng lồ. Extremely large; greatly exceeding the common size, extent, etc.
- urge /ɜːd͡ʒ/ (động từ) — hối, thúc. To press; to push; to drive; to impel; to force onward.
- obey /oʊˈbeɪ/ (động từ) — phục tùng, tuân theo. To do as ordered by (a person, institution etc), to act according to the bidding of.
- compass /ˈkʌmpəs/ (danh từ) — la bàn. A magnetic or electronic device used to determine the cardinal directions (usually magnetic or true north).
- disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (động từ) — làm thất vọng. To sadden or displease (someone) by underperforming, or by not delivering something promised or hoped for.
- meal /ˈmiːl/ (danh từ) — bữa, bữa cơm. Food that is prepared and eaten, usually at a specific time, and usually in a comparatively large quantity.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- write down (động từ) — viết ra, ghi xuống. To produce or set (something) down in writing; to record something.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 47 dạng rút gọn, ví dụ you're, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: rash /ɹæʃ/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, destruction /dɪsˈtɹʌkʃən/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, shell /ʃɛl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: integrity /ɪnˈtɛɡɹəti/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, humility /hjuːˈmɪlɪti/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như forgive, narrow, gospel.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | you've been working · I've been serving · I've been doing |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was ripped · being done · be uprooted |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've said · has caricatured · servant's been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | gospel, which is · one who says |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















