Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: "(1)미국교회를 뒤집어 놓았던 설교" #폴워셔 #구원 #좁은길 #복음 #회개 #믿음 #말씀PT
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 14 câu và 212 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:59. Người nói nói nhanh, khoảng 215 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- gate /ˈɡeɪ̯t/ (danh từ) — cổng. A doorlike structure outside a house.
- narrow /ˈnæɹəʊ/ (tính từ) — hẹp, chật hẹp. Having a small width; not wide; having opposite edges or sides that are close, especially by comparison to length or depth.
- clothing /ˈkloʊðɪŋ/ (danh từ) — quần áo, đồ. Any of a wide variety of articles, usually made of fabrics, animal hair, animal skin, or some combination thereof, used to cover the human body for warmth, to…
- wolf /wʊlf/ (danh từ) — sói, chó sói. Canis lupus; the largest wild member of the canine subfamily.
- miracle /ˈmɪɹ.ə.kəl/ (danh từ) — phép lạ, điều kỳ diệu. An event that appears inexplicable by the laws of nature and so is held to be supernatural in origin.
- fig /fɪɡ/ (danh từ) — sung. The fruit of the fig tree, pear-shaped and containing many small seeds.
- demon /ˈdiː.mən/ (danh từ) — quỷ, ma quỷ. An evil being resident in or working for Hell; a devil.
- declare /dɪˈklɛɚ/ (động từ) — ban bố, ban hành. To assert or announce formally, officially, explicitly, or emphatically.
- prophet /ˈpɹɑ.fɪt/ (danh từ) — nhà tiên tri. Someone who speaks by divine inspiration.
- prophecy /ˈpɹɑfɪsi/ (danh từ) — tiên tri. A prediction, especially one made by a prophet or under divine inspiration.
- grape /ɡɹeɪp/ (danh từ) — (trái, quả) nho. A small, round, smooth-skinned edible fruit, usually purple, red, or green, that grows in bunches on female vines of most species of genus Vitis and the…
- thorn /θoɹn/ (danh từ) — gai. A modified branch that is hard and sharp like a spike.
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, gather /ˈɡæðɚ/, thistle /θɪsl̩/, thorn /θoɹn/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gate, narrow, clothing.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are not gathered · is cut |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | everyone who says |
| Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán | will know · will enter · will say |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

![[1분미드영어] 올해엔 정말 끝냅시다.. 미드로 공부하는 법 프렌즈 시즌1-1](https://img.youtube.com/vi/gkPYPKWQSqs/mqdefault.jpg)

![[SÁCH KINH CÔNG GIÁO] Kinh Lạy Cha - Tiếng Anh [The Lord's Prayer ] - [Có lời đọc thoại]](https://img.youtube.com/vi/j-ZrxD5oEIs/mqdefault.jpg)







