Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Try_now

Đang tạo bài học...
1
Are you still awake?
2
Yes, I am reading a book.
3
What are you doing?
4
It is late.
5
I am looking at our bank account on my phone.
6
Oh, you look worried.
7
Is it bad?
8
Yes, it is.
9
We spent way too much money this month.
10
Really?
11
But we didn't buy anything special.
12
I know, but the money is almost gone.
13
How is that possible?
14
Well, Leo's school fee was very high this month.
15
They asked for money for the new books.
16
That's true.
17
School is so expensive now.
18
But his education is important.
19
Yes, it is.
20
But then my motorbike broke down.
21
The repair was almost $100.
22
I forgot about the motorbike.
23
That was bad luck.
24
And we also ate at restaurants a lot last week.
25
Three times, I know.
26
I was just so tired after work.
27
I didn't have the energy to cook.
28
I understand, Sarah.
29
You work hard, too.
30
But eating out costs a lot of money.
31
You're right.
32
A meal outside is expensive for the three of us.
33
Exactly.
34
We only have a little money left for the rest of the month.
35
Don't worry.
36
We can buy cheaper food at the market.
37
We can eat simple meals.
38
It is not just about this month.
39
We need to save money for the future.
40
What if someone gets sick?
41
I know.
42
We don't have much savings right now.
43
Maybe I should get a second job.
44
A second job? When?
45
I can work at the supermarket on Saturday mornings or drive a taxi.
46
No, Mark.
47
You already work from Monday to Friday.
48
You come home very late.
49
But we need the money.
50
No. Saturday is for our family.
51
Leo wants to play with you.
52
And I want to see you too.
53
But I want to give you and Leo a good life.
54
I feel really stressed about money.
55
I know you do.
56
You're a great husband and father together.
57
But time together is more important than extra money.
58
So what do we do?
59
We can't live like this every month.
60
Let's make a plan.
61
Let's cut our expenses.
62
How?
63
First, no more restaurants.
64
I'll cook dinner every night.
65
You are too tired to cook every night.
66
I will help you cook.
67
We can do it together.
68
That sounds nice.
69
Second, we stop buying coffee at the cafe.
70
We can make coffee at home before work.
71
Okay, that saves money every week.
72
And we can take lunch to work.
73
No more buying food outside.
74
That is a great idea.
75
We can do that.
76
See?
77
We just need to change small habits.
78
But what about Leo?
79
He needs new shoes for school next week.
80
We'll buy his shoes.
81
He's a growing boy.
82
We just won't buy anything for ourselves this month.
83
No new clothes?
84
No new clothes.
85
We don't need them.
86
Okay, you're right.
87
We are a team.
88
Yes, we are.
89
We'll fix this together.
90
Please don't stress too much.
91
I feel much better now.
92
Thank you, Sarah.
93
You're welcome.
94
Now put your phone away.
95
Looking at the bank account won't give us more money.
96
That is very true.
97
Let's sleep.
98
We have to wake up early tomorrow to make our coffee at home.
99
Deal.
100
Good night.
101
Good night.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: month, cook, Leo, coffee. Video này có 101 câu và 536 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:09. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 170 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
shoe danh từ/ˈʃu/giày
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
habit danh từ/ˈhæb.ɪt/thói quen
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
break down động từhỏng, hỏng hóc
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you still awake?
  • What are you doing?
  • I didn't have the energy to cook.
  • We don't have much savings right now.
  • You're a great husband and father together.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll cook · will help · We'll buy
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to save · need to change · have to wake
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam reading · am looking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: habit /ˈhæb.ɪt/, taxi /ˈtæksi/, café /ˌkæˈfeɪ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cloth /klɒθ/, habit /ˈhæb.ɪt/, expense /ɪkˈspɛns/, awake /əˈweɪk/, distress /dɪˈstɹɛs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như meal, shoe, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →