Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What Is Remembrance Day?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Each year in November you may have seen these red poppies worn on people's shirts or shown on TV.
Mỗi năm vào tháng Mười Một, bạn có thể thấy những bông hoa anh túc đỏ được đeo trên áo của mọi người hoặc xuất hiện trên màn ảnh truyền hình.
2
Do you know what they are used to commemorate?
Bạn có biết chúng được dùng để tưởng nhớ điều gì không?
3
They are a symbol of Remembrance Day.
Chúng là biểu tượng của Ngày Kỷ niệm.
4
Remembrance Day is the commemoration of the end of World War I in 1918.
Ngày Kỷ niệm là dịp tưởng niệm sự kết thúc của Chiến tranh Thế giới thứ nhất vào năm 1918.
5
But what's the story behind Remembrance Day?
Nhưng câu chuyện đằng sau Ngày Kỷ niệm là gì?
6
It all began with World War I, also known as the Great War, which started in 1914.
Tất cả bắt đầu từ Chiến tranh Thế giới thứ nhất, còn được gọi là Đại Chiến, diễn ra vào năm 1914.
7
It began when a bunch of countries including
Điều đó bắt đầu khi một loạt các quốc gia bao gồm
8
Britain, France and Russia went to war against Germany and Austria -Hungary.
Anh, Pháp và Nga đã tiến hành chiến tranh chống lại Đức và Áo-Hung.
9
Other countries including Australia and New Zealand also joined in to support their allies.
Các quốc gia khác bao gồm Úc và New Zealand cũng tham gia để hỗ trợ các đồng minh của mình.
10
The soldiers from Australia and New Zealand were part of the Australian and New Zealand Army Corps, and were called ANZACs.
Những người lính từ Úc và New Zealand thuộc Quân đoàn Lục quân Úc và New Zealand, và được gọi là những người ANZAC.
11
During the years of World War One, Australia and New Zealand were part of some really horrific battles that saw many people injured or killed,
Trong những năm diễn ra Chiến tranh Thế giới thứ nhất, Úc và New Zealand đã tham gia vào những trận chiến khủng khiếp khiến rất nhiều người bị thương hoặc thiệt mạng.
12
such as the landing at Gallipoli.
ví dụ như cuộc đổ bộ tại Gallipoli.
13
Then one day, both sides agreed on an armistice, which is another word for truce.
Rồi đến một ngày, hai bên đã thống nhất về một hiệp định đình chiến, đây là một cách gọi khác của ngừng bắn.
14
The signing of this agreement meant that the fighting would stop.
Việc ký kết hiệp định này có nghĩa là các cuộc giao tranh sẽ chấm dứt.
15
So at 11am on the 11th of November the guns went silent after four years of continuous war.
Vì vậy, vào lúc 11 giờ sáng ngày 11 tháng 11, những khẩu súng đã im lặng sau bốn năm chiến tranh liên miên.
16
This was the moment that
17
World War One ended.
18
Because of this the 11th of November is known as Armistice Day or Remembrance Day.
19
Now, you might notice that the truce began on the 11th hour of the 11th day on the 11th month.
20
This is why every year at 11am on the 11th of November, many countries around the world pause for one
21
or two minutes of silence to remember those who have served their country in war.
22
Did you know that in 1997 Australia decided to officially change the name of Armistice Day to Remembrance Day?
23
This meant that the day recognised and celebrated any Australian who had served in any war or conflict.
24
Now, back to those red poppies.
25
Why are they so special for Remembrance Day.
26
The red poppy was one of the first plants to come up through the grounds of the battlefields of World War I,
27
making it the symbol of soldiers' sacrifice.
28
Since 1918, red poppies have been made using silk or paper, and sold to raise money for those serving in war,
29
or those who have been affected by war – a tradition that continues today.
30
During Remembrance Day there are also many ceremonies held around the
31
world to pay respects to those who fought in World War One.
32
Maybe your town or city even has a cenotaph.
33
A cenotaph is a monument built to honour people who were buried somewhere else.
34
It's at these cenotaphs that people often lay wreaths and where gatherings take place on special days.
35
The 11th of November is a special day to remember those who have fought and continued to fight for Australia.
36
Maybe you can make your very own red poppy this Remembrance Day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “What Is Remembrance Day?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Remembrance, Australia, November, Zealand, armistice. Video này có 36 câu và 487 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
symbol danh từ/ˈsɪmbəl/ký hiệu, biểu tượng
truce danh từ/tɹus/đình chiến, hưu chiến
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
silent tính từ/ˈsaɪ̯lənt/yên lặng
ceremony danh từ/ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/nghi thức, nghi lễ
sacrifice danh từ/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/lễ vật
continuous tính từ/kənˈtɪn.juː.əs/liên tục, không ngừng
silk danh từ/sɪlk/tơ, chỉ tơ
ally danh từ/ˈæl.aɪ/nước đồng minh
battlefield danh từ/ˈbætəlˌfiːld/chiến trường, chiến địa
monument danh từ/ˈmɑnjʊmənt/đài tưởng niệm, đài kỷ niệm
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
armistice danh từ/ˈɑɹmɪstɪs/đình chiến
cenotaph danh từ/ˈsɛn.əˌtæf/mộ gió
commemorate động từ/kəˈmɛməˌɹeɪt/kỷ niệm, tưởng nhớ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtarmistice, which is · those who have · those who fought
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere called · is known · have been made
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave served · have been made · have been affected
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay have · might notice

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: gathering /ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/, wreath /ɹiθ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, commemorate /kəˈmɛməˌɹeɪt/, commemoration /kəˌmɛməˈɹeɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: silence /ˈsaɪ̯ləns/, silent /ˈsaɪ̯lənt/, silk /sɪlk/, battlefield /ˈbætəlˌfiːld/, monument /ˈmɑnjʊmənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: soldier /ˈsoʊld͡ʒɚ/, injure /ˈɪn.d͡ʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sacrifice /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/, gathering /ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/, ally /ˈæl.aɪ/, battlefield /ˈbætəlˌfiːld/, cenotaph /ˈsɛn.əˌtæf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như symbol, truce, silence.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →