Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: WHEN IT HURTS - Powerful Motivational Speech

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

45 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I want to encourage somebody out there who's thinking about quitting and giving up.
2
Somebody who has been praying for years for things to turn around.
3
You're thinking about quitting, you're thinking about giving up.
4
You are folding, you are caving in.
5
This is for you.
6
You're in this storm and you're down on your knees
7
and you're cold and you're weak and you feel like this is the end.
8
You have a choice to either give up or keep going.
9
Give up or get up.
10
Don't give up.
11
Don't give up.
12
Stay in it.
13
Stay focused.
14
When you fail, try again and again and again.
15
You just take one step at a time.
16
It's hard, but it's worth fighting.
17
It's worth believing.
18
It's worth mustering yourself up, standing up inside yourself.
19
It's worth fighting relentlessly, never giving up.
20
I love the sun, but things don't grow because of the sun.
21
You have to have some rain and you've got to stop looking at rain in your life as something bad
22
My greatest moments didn't come from my greatest moments
23
My greatest moments came from my greatest defeats
24
Because it was doing my defeat that I had to find a way to get back up
25
You thought for one minute that you broke me you got me twisted I am not phenomenally skilled but phenomenally willed.
26
I will not give up.
27
I will not surrender.
28
I will not quit.
29
Don't stop.
30
Don't stop.
31
Don't stop running towards your dream.
32
Stay encouraged.
33
Stay encouraged.
34
Keep your head up.
35
Stick your chest out.
36
Continue to walk with pride.
37
And know if it was easy, everybody would do it.
38
It's not going to be easy, but we have what it takes.
39
Their rough times are going to come, but they have not come to stay.
40
They have come to pass.
41
Don't say I'm having a bad day.
42
Say I'm having a character -building day.
43
Don't look at night at darkness.
44
Look at night as a new beginning.
45
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “WHEN IT HURTS - Powerful Motivational Speech”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: greatest, worth, moments, giving, thinking. Video này có 45 câu và 336 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
encourage động từ/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/cổ vũ, khích lệ
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
darkness danh từ/ˈdɑɹk.nɪs/bóng tối
twist động từ/twɪst/vặn, xoắn
cave danh từ/keɪv/hang, động
surrender động từ/səˈɹɛndə(ɹ)/đầu hàng
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
relentlessly trạng từ/ɹɪˈlɛntləsli/rầm rầm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng
get up động từdậy
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're thinking about quitting, you're thinking about giving up.
  • Don't stop running towards your dream.
  • Don't say I'm having a bad day.
  • Say I'm having a character -building day.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twist /twɪst/, fold /ˈfəʊld/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, darkness /ˈdɑɹk.nɪs/, twist /twɪst/, cave /keɪv/, fold /ˈfəʊld/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như encourage, pray, knee.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →