Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: WRITE FROM DICTATION - THÁNG 07.2026 - PART 9

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
New media journalism is an exciting area of study.
Báo chí truyền thông mới là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
2
The teacher training includes observing the classes.
Chương trình đào tạo giáo viên bao gồm việc dự giờ các lớp học.
3
The unemployment rate has fallen to its lowest level in years.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm qua.
4
Universities need to secure the grants for research projects.
Các trường đại học cần đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án nghiên cứu.
5
Without doubt, this theory has a number of limitations.
Không còn nghi ngờ gì, lý thuyết này có một số hạn chế.
6
A library plays an important role in students' lives.
Thư viện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của sinh viên.
7
A group meeting will be held tomorrow in the Library Conference Room.
Một cuộc họp nhóm sẽ được tổ chức vào ngày mai tại Phòng Hội thảo Thư viện.
8
We cannot consider an increase in our price at this stage.
Chúng tôi không thể xem xét việc tăng giá ở giai đoạn này.
9
We can have a lecture on the morning of Thursday.
Chúng ta có thể tổ chức một buổi giảng bài vào sáng thứ Năm.
10
The new media have transcended traditional national boundaries.
Các phương tiện truyền thông mới đã vượt qua các ranh giới quốc gia truyền thống.
11
A library plays an important role in students' lives.
Thư viện đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của sinh viên.
12
We cannot consider an increase in our price at this stage.
Chúng tôi không thể xem xét việc tăng giá ở giai đoạn này.
13
New media journalism is an exciting area of study.
Báo chí truyền thông mới là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
14
New media journalism is an exciting area of study.
Báo chí truyền thông mới là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
15
The new media have transcended traditional national boundaries.
Các phương tiện truyền thông mới đã vượt qua các ranh giới quốc gia truyền thống.
16
The teacher training includes observing the classes.
Chương trình đào tạo giáo viên bao gồm việc dự giờ các lớp học.
17
The teacher training includes observing the classes.
Chương trình đào tạo giáo viên bao gồm việc dự giờ các lớp học.
18
Universities need to secure the grants for research projects.
Các trường đại học cần đảm bảo nguồn tài trợ cho các dự án nghiên cứu.
19
A group meeting will be held tomorrow in the library conference room.
Một cuộc họp nhóm sẽ được tổ chức vào ngày mai tại phòng hội nghị thư viện.
20
We can have a lecture on the morning of Thursday.
Chúng ta có thể tổ chức một buổi giảng bài vào sáng thứ Năm.
21
Without doubt, this theory has a number of limitations.
Không còn nghi ngờ gì, lý thuyết này có một số hạn chế.
22
The unemployment rate has fallen to its lowest level in years.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm qua.
23
The unemployment rate has fallen to its lowest level in years.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm qua.
24
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “WRITE FROM DICTATION - THÁNG 07.2026 - PART 9”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: library, observing, journalism, unemployment, fallen. Video này có 24 câu và 219 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:46. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
unemployment danh từ/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/sự thất nghiệp
journalism danh từ/ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/nghề làm báo, nghề viết báo
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
lecture danh từ/ˈlɛk.t͡ʃə/bài giảng
grant động từ/ɡɹɑːnt/cho, ban
secure tính từ/səˈkjʊɹ/an toàn
library danh từ/ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/thư viện
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
doubt danh từ/daʊt/(sự, điều, mối) nghi ngờ
theory danh từ/ˈθɪ.ɹi/lý thuyết, lý luận
traditional tính từ/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/truyền thống, theo truyền thống

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas fallen · have transcended
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwill be held
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómits lowest
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: limitation /lɪmɪˈteɪʃən/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, limitation /lɪmɪˈteɪʃən/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, transcend /tɹæn(t)ˈsɛnd/, grant /ɡɹɑːnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: journalism /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/, lecture /ˈlɛk.t͡ʃə/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, observe /əbˈzɜːv/, excite /ɪkˈsaɪt/, transcend /tɹæn(t)ˈsɛnd/, grant /ɡɹɑːnt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như unemployment, journalism, observe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →