Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 12. Taking a Bus | English for Everyday Activities

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Section 2.
Mục 2.
2
Getting Around.
3
Chapter 12.
4
Taking a Bus.
5
Jenny checked her bus schedule.
6
Her bus, a number 77, was due at 8 .20.
7
She walked to the bus stop and sat on a bench to wait for the bus.
8
The bus arrived on time at 8 .20.
9
The driver opened the door and Jenny got on the bus.
10
She showed the driver her bus pass.
11
Other passengers paid their fare.
12
All the seats were full, so Jenny stood in the aisle.
13
She held onto a strap on the overhead bars.
14
Soon someone got off the bus, so a seat was empty.
15
Jenny sat down and read a book while she rode the bus.
16
Near her stop, she pressed a button to ring the stop signal.
17
She walked to the exit and got off at her stop.
18
Jenny checked her bus schedule.
19
Her bus, a number 77, was due at 8 .20.
20
She walked to the bus stop and sat on a bench to wait for the bus.
21
The bus arrived on time at 8 .20.
22
The driver opened the door, and Jenny got on the bus.
23
She showed the driver her bus pass.
24
Other passengers paid their fare.
25
All the seats were full, so Jenny stood in the aisle.
26
She held onto a strap on the overhead bars.
27
Soon, someone got off the bus, so a seat was empty.
28
Jenny sat down and read a book while she rode the bus.
29
Near her stop, she pressed a button to ring the stop signal.
30
She walked to the exit and got off at her stop.
31
Jenny checked her bus schedule.
32
Her bus, a number 77, was due at 8 .20.
33
She walked to the bus stop and sat on a bench to wait for the bus.
34
The bus arrived on time at 8 .20.
35
The driver opened the door and Jenny got on the bus.
36
She showed the driver her bus pass.
37
Other passengers paid their fare.
38
All the seats were full, so Jenny stood in the aisle.
39
She held onto a strap on the overhead bars.
40
Soon, someone got off the bus, so a seat was empty.
41
Jenny sat down and read a book while she rode the bus.
42
Near her stop, she pressed a button to ring the stop signal.
43
She walked to the exit and got off at her stop.
44
Thank you.
45
Thank you.
46
Thank you.
47
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “12. Taking a Bus”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bus, Jenny, sat, walked, driver. Video này có 47 câu và 384 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:57. Người nói nói chậm, khoảng 65 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bench danh từ/ˈbɛnt͡ʃ/ghế dài
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
exit danh từ/ˈɛɡzət/lối ra
fare danh từ/ˈfɛə/tiền xe, tiền đò
schedule danh từ/ˈʃɛd͡ʒuːl/lịch trình, thời khắc biểu
signal danh từ/ˈsɪɡnəl/tín hiệu
empty tính từ/ˈɛm(p).ti/trống, rỗng
button danh từ/ˈbʌtən/cúc, nút
chapter danh từ/ˈt͡ʃæptɚ/chương

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: bench /ˈbɛnt͡ʃ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, schedule /ˈʃɛd͡ʒuːl/, chapter /ˈt͡ʃæptɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, strap /stɹæp/, chapter /ˈt͡ʃæptɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bench /ˈbɛnt͡ʃ/, arrive /əˈɹaɪv/, exit /ˈɛɡzət/, overhead /ˈəʊvəˌhɛd/, strap /stɹæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bench, arrive, passenger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →