Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: "A Problem at School" – A1 Basic English Listening Practice Story

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

91 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Fabulang!
2
Learn English with stories.
3
A problem at school.
4
A story for learners of English at A1 level.
5
It is dark.
6
There is no moon in the sky.
7
Two people walk quickly towards the school.
8
It is an old building made of stone.
9
It looks almost like a castle.
10
They stop at the main entrance.
11
Third door, the man says.
12
He is scared.
13
He can't speak.
14
You're safe here, says the woman.
15
The man breathes.
16
Go through the main hall.
17
Then it's the third door on the left.
18
The man offers her a torch.
19
Take this.
20
She pushes it away.
21
But it's dangerous, Miss Steele.
22
The previous person who...
23
I can't use it.
24
In my profession, headmaster, I must work in the dark.
25
My tools are in my bag.
26
The man's face is white.
27
I don't want to know what's in there, he says.
28
Please just solve our problem.
29
Just send the second payment on time, says Miss Steele.
30
Then she steps inside the school.
31
The door swams behind her.
32
There is no light at all.
33
She can't see anything.
34
She touches the walls with her hands.
35
The stone is cold.
36
She walks forwards.
37
Her footsteps are loud.
38
They are the only sound.
39
She holds her bag close to her chest.
40
On the other side of the main hall, there is a long, narrow corridor.
41
There are many doors on her left and right.
42
She counts the doors.
43
One, two, three.
44
She stops.
45
She holds her breath.
46
Under the third door she can see some light.
47
The light is very dim with a pale purple colour.
48
She listens.
49
There is a tapping, scraping sound.
50
She enters the classroom.
51
The door creaks loudly.
52
The room is large with many tables and chairs.
53
A little boy is sitting in one of the chairs.
54
The purple light is coming from him.
55
Slowly, Miss Steele walks closer.
56
She stands behind the boy.
57
He is writing on a slate with a piece of chalk.
58
She can see the white writing through the boy's back.
59
She needs to be closer.
60
Can I sit with you? she asks quietly.
61
The boy doesn't respond.
62
The chalk taps and scrapes.
63
Slowly, Miss Steel sits down.
64
The boy is very cold.
65
She can feel it.
66
Are you another ghost killer?
67
says the boy suddenly.
68
I can hurt you too.
69
I don't want to hurt you, says Miss Steele quickly, too quickly.
70
Five hundred and seventeen thousand, two hundred and forty -six, says the boy.
71
He is looking at the slate.
72
There are numbers all over it.
73
Divided by 42 ,812 You're doing maths.
74
I'm bad at maths, the boy cries.
75
So the professor punished me.
76
He gave me this question.
77
He said, you can't leave until you solve it.
78
517 ,000 And you're still trying?
79
How long?
80
I don't know.
81
The candle is still...
82
Oh, where's the candle?
83
The boy looks around for the candle.
84
He isn't looking at Miss Steel.
85
Silently, Miss Steel opens her bag.
86
Watching the boy, she searches inside her bag.
87
Slowly, she takes out a small black object.
88
She puts it on the table.
89
What's that? says the boy suddenly.
90
It's called a calculator.
91
End

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “"A Problem at School" – A1 Basic English Listening Practice Story”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boy, door, Miss, Steele, bag. Video này có 91 câu và 526 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:55. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
candle danh từ/ˈkæn.dəl/nến, đèn cầy
solve động từ/sɒlv/giải quyết
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
chalk danh từ/t͡ʃɔk/phấn, đá phấn
killer danh từ/ˈkɪlɚ/kẻ giết người, người giết
castle danh từ/ˈkɑːsəl/lâu đài
ghost danh từ/ɡoʊst/ma, ma quỉ
entrance danh từ/ˈɛn.tɹəns/lối vào
narrow tính từ/ˈnæɹəʊ/hẹp, chật hẹp
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
divide động từ/dɪˈvaɪd/chia
pale tính từ/peɪl/tái
punish động từ/ˈpʌnɪʃ/phạt, trừng phạt

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're safe here, says the woman.
  • Can I sit with you?
  • I'm bad at maths, the boy cries.
  • He said, you can't leave until you solve it.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis sitting · is coming · is writing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust work · needs to be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
  • Âm “sh” và “zh”: profession /pɹəˈfɛʃ.ən/, punish /ˈpʌnɪʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, calculator /kæl.kjə.leɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, ghost /ɡoʊst/, entrance /ˈɛn.tɹəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chalk /t͡ʃɔk/, torch /ˈtɔːtʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candle /ˈkæn.dəl/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, narrow /ˈnæɹəʊ/, calculator /kæl.kjə.leɪ.tɚ/, headmaster /ˈhɛdˌmæstɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như candle, solve, purple.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →