Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A true friend will let you go

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The job is in Paris.
2
You'll be moving to Paris?
3
I know, it's huge, but this is such an incredible opportunity for me.
4
All right, we'll work it out.
5
May I help you?
6
Yeah, I'm a friend of Rachel Green's.
7
I'm here to see if you'll give Rachel her job back.
8
She is good.
9
But I'm sorry, there's nothing I can do.
10
Thanks very much. Is this your son?
11
Yeah, his name is Ross.
12
What?
13
Does little Ross like dinosaurs by any chance?
14
Yeah, they're all he talks about.
15
Why?
16
I'm a paleontologist.
17
How would he like to come with me to the Museum of Natural History after everyone else has left?
18
Just the two of us.
19
You could really arrange that?
20
You let Rachel come back, and it's done.
21
I guess having Rachel back wouldn't be the worst thing in the world.
22
Oh, you're not going to believe what happened to me today.
23
Ralph Lauren called and gave me my job back.
24
No!
25
I mean, that place must just be falling apart without me.
26
So you're not going to Paris?
27
No, I'm still going.
28
What?
29
Well, when the Louis Vuitton people found out that
30
Ralph Lauren wanted me back, they offered me more money.
31
Yay! Who is it?
32
It's me.
33
I know Rachel turned you down, but I think there's a way you might be able to get her to come back.
34
Rehiring fired employees is not my main job.
35
How would you feel about offering her a raise?
36
Not good, Ron.
37
What if you could give your son this genuine pterodactyl egg? replica.
38
That's pretty cool.
39
Do we have a deal?
40
Okay.
41
You got it.
42
Hi.
43
Hi.
44
You are never going to believe what happened to me today.
45
What?
46
Ralph Lauren called again and they offered me more money.
47
They did?
48
It was the weirdest thing.
49
So, what are you gonna do?
50
I took it.
51
So you're staying in New York.
52
Yay!
53
You're excited, right?
54
Yeah.
55
Right.
56
Was I looking forward to going to Paris?
57
Sure.
58
You know, was I excited about working in the fashion capital of the world?
59
Oh, absolutely.
60
I had no idea you were so excited about Paris.
61
I mean, you said you were scared.
62
Good scared, though.
63
But this is fine.
64
This is going to be good.
65
You should go.
66
What?
67
It's what you want.
68
You should go.
69
Do you really think so?
70
I really do.
71
But I already told Selmer that I would come back.
72
I'm sure he'll understand.
73
All right.
74
I'm going to do it.
75
Yeah.
76
Yeah.
77
I'm going to Paris.
78
Oh, I'm so happy.
79
And I'm happy too.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “A true friend will let you go”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Paris, Rachel, Lauren, ralph, excited. Video này có 79 câu và 438 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:32. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 173 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 22 trong 79 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
incredible tính từ/ɪŋˈkɹɛdəbəl/khó tin
employee danh từ/ˌɛm.plɔɪˈiː/nhân viên
excited tính từ/ɪkˈsaɪ.tɪd/bị kích thích
opportunity danh từ/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/cơ hội
fashion danh từ/ˈfæʃən/thời trang, mốt
weird tính từ/ˈwiɚd/kì quặc, kì quái
ill tính từ/ɪl/bệnh, ốm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • All right, we'll work it out.
  • You could really arrange that?
  • How would you feel about offering her a raise?
  • Do we have a deal?
  • Do you really think so?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould go
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe worst · the weirdest
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõyou're not going to believe · are never going to believe · gonna do
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánYou'll be · we'll work · you'll give

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pterodactyl /ˌtɛɹ.əˈdæk.təl/, incredible /ɪŋˈkɹɛdəbəl/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/, opportunity /ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, apart /əˈpɑɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genuine /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pterodactyl /ˌtɛɹ.əˈdæk.təl/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/, fashion /ˈfæʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrange, dinosaur, incredible.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →