Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Dictation B2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 6.
Đơn vị 6.
2
Skills test.
Bài kiểm tra kỹ năng.
3
Dictation.
Nghe viết.
4
You will hear a recording about photographers.
Bạn sẽ nghe một đoạn ghi âm về các nhiếp ảnh gia.
5
Listen to the whole recording once.
Nghe toàn bộ bản ghi âm một lần.
6
Then you will hear the recording again with pauses for you to write down what you hear.
7
Make sure you spell the words correctly.
8
Ask a photographer why they enjoy what they do and you will probably be blown away by their enthusiasm.
9
It is a hobby people can be extremely passionate about.
10
They love finding new angles and perspectives and surprising us with their view of the world.
11
Ask a photographer
12
Why they enjoy what they do
13
And you will probably be blown away. by their enthusiasm.
14
It is a hobby people can be.
15
extremely passionate about.
16
They love finding new angles. and perspectives, and surprising us,
17
with their view of the world.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Dictation B2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: photographer, recording, hear. Video này có 17 câu và 131 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:23.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
angle danh từ/ˈæŋ.ɡəl/gốc
passionate tính từ/ˈpæʃənɪt/đam mê, dể giận
enthusiasm danh từ/ɪnˈθuziæzəm/sự hăng hái, sự nhiệt tình
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
spell danh từ/spɛl/thần chú
dictation danh từ/dɪkˈteɪʃən/chính tả, ám tả
blow động từ/bloʊ/thổi, phù

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
write down động từviết ra, ghi xuống

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe blown

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: passionate /ˈpæʃənɪt/, dictation /dɪkˈteɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: angle /ˈæŋ.ɡəl/, passionate /ˈpæʃənɪt/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: passionate /ˈpæʃənɪt/, pause /pɔːz/, perspective /pɚˈspɛk.tɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như photographer, angle, passionate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →