Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fitting Everything in the Car Before a Road Trip

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, everything's out here. Let's pack the car!
Rồi, đồ đạc ra hết đây rồi. Mình xếp lên xe thôi!
2
Wow, that's a lot of stuff for three days!
Trời, đi có ba ngày mà nhiều đồ thế!
3
Well, we're camping. We need all of it.
Thì mình đi cắm trại mà. Cái gì cũng cần hết.
4
Fine. So what goes in first?
Được rồi. Vậy cái gì xếp vào trước?
5
The big bags. Heavy things always go at the bottom.
Mấy cái túi to. Đồ nặng lúc nào cũng phải để dưới cùng.
6
Can you pass me the blue suitcase?
Em đưa anh cái vali xanh được không?
7
Here you go. Careful, it's really heavy!
Đây anh. Cẩn thận nhé, nặng lắm đấy!
8
Ugh, what did you put in here? Rocks?
Trời ơi, em bỏ cái gì vào đây vậy? Đá à?
9
Just shoes and a few jackets. It might rain.
Chỉ có giày với mấy cái áo khoác thôi. Biết đâu trời mưa.
10
Okay, it's in. What's next?
Rồi, vào rồi. Tiếp theo là gì?
11
The cool box. It's heavy, so put it in now.
Thùng giữ lạnh. Nó nặng, nên cho vào luôn đi.
12
Done. It's right at the back, under the bags.
Xong. Nó nằm tít trong cùng, dưới mấy cái túi.
13
Hmm, so where does the tent go?
Hừm, vậy cái lều để đâu?
14
Wait, the tent! Is it still in the garage?
Khoan, cái lều! Nó vẫn còn trong ga-ra à?
15
Yes. I'll get it. It's the green bag, right?
Ừ. Để anh đi lấy. Cái túi màu xanh lá phải không?
16
Right, the bikes are on the rack!
Rồi, xe đạp lên giá rồi nhé!
17
Are you sure they're tied on tight?
Anh chắc là buộc chặt chưa đấy?
18
Don't worry, I checked them twice.
Đừng lo, anh kiểm tra hai lần rồi.
19
Well... last time a wheel nearly came off.
Thì... lần trước suýt nữa rơi mất một cái bánh.
20
Ha, that was one time! Come on.
Ha, có đúng một lần thôi mà! Thôi nào.
21
Now, the back seat is for the dog.
Giờ thì, ghế sau là chỗ của con chó.
22
Wait, the whole back seat?
Khoan, cả cái ghế sau luôn á?
23
Yes! He needs his bed and his water bowl.
Đúng! Nó cần cái ổ với bát nước của nó.
24
Oh, come on. Where do I put my guitar, then?
Ôi, thôi nào. Thế anh để cây đàn ghi-ta ở đâu?
25
Under his bed. He won't mind.
Dưới ổ của nó. Nó không phiền đâu.
26
Hmm, it's really full. Can you push that bag down?
Hừm, đầy ứ rồi. Em ấn cái túi kia xuống được không?
27
Got it. Okay, now close it slowly...
Được rồi. Giờ anh đóng từ từ thôi...
28
Yes! It shut on the first try!
Được rồi! Đóng phát ăn ngay!
29
Great teamwork! And we're ready on time.
Phối hợp tuyệt vời! Mà mình còn xong đúng giờ nữa.
30
Right, I'm starving. Where are the sandwiches?
Rồi, anh đói lả rồi. Bánh mì kẹp đâu em?
31
Oh no. They're in the cool box.
Ôi không. Nó nằm trong thùng giữ lạnh.
32
Under everything? Seriously?
Dưới cùng hết luôn á? Thật hả trời?
33
So... who wants to unpack the car?
Vậy... ai muốn dỡ đồ ra nào?
34
Not me. We'll buy lunch on the way.
Không phải anh. Mình mua đồ ăn trưa dọc đường đi.
35
Deal. Let's go!
Chốt. Đi thôi!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Fitting Everything in the Car Before a Road Trip”. Video này có 35 câu và 260 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 16 trong 35 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tent danh từ/tɛnt/lều
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
shoe danh từ/ˈʃu/giày
rack danh từ/ɹæk/giá
suitcase danh từ/ˈsutkeɪs/va li, rương hành lý
starve động từ/stɑɹv/chết đói
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
pack danh từ/pæk/bao, chồng
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
tight tính từ/taɪt/chật
bike danh từ/baɪk/xe đạp
tie động từ/taɪ/cột, trói

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you pass me the blue suitcase?
  • Ugh, what did you put in here?
  • Are you sure they're tied on tight?
  • Where do I put my guitar, then?
  • Can you push that bag down?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll get · won't mind · We'll buy
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're camping · I'm starving

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ they're, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, shoe /ˈʃu/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: tent /tɛnt/, starve /stɑɹv/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, rack /ɹæk/, unpack /ʌnˈpæk/, pack /pæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tent, guitar, jacket.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →