Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hibernating in My NYC Loft

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
and It is so cold here in New York.
2
We got like over a foot of snow
3
Maybe five days ago and I've just been waiting for it to melt
4
and it is taking forever six months ago I was trying to fix one of my curtains
5
So I stepped on the middle part of the window
6
and I think that I might have actually broke it a little bit
7
Like I pushed it out of place and ever since then there's just been a little bit of air
8
That's able to get through into my room
9
and right now it's super cold in New York like I said so it's a big issue.
10
It's totally throwing off the entire heating environment.
11
Most of my days involve at least a little bit of cooking.
12
Today I'm making a Chinese dish called Hong Shao Re.
13
I used to never cook but that changed when I had a little health issue a few years ago.
14
Back in COVID times near the end of 2020, I was almost done editing a video when I felt a sharp pain in my lower abdomen.
15
My dad drove me to the emergency room and they found that I had a tumor in my colon.
16
I had broken some bones in the past.
17
I had cut open my leg once or twice, but I never thought I would be diagnosed with something like this.
18
And at the time I was only 19, so I didn't expect it at all.
19
But then a tumor board looked at my case
20
and they thought the best approach would be to remove a third of my colon to clear out the tumor completely.
21
So I had the surgery done and I've been cancer -free ever since.
22
You know, everything's been going good, but even all these years later,
23
I still feel a mild pain in the part of my abdomen where they rejoined my colon.
24
I still eat ice cream and cookies and by no means living a particularly healthy lifestyle,
25
but I do try to cook as much as I can
26
because then I have a better idea of what is actually in my food.
27
Nothing like a bowl of rice on a cold day.
28
I'm excited to dive into this.
29
I head up into the loft, put on my sleeping mask, and I just try to doze off for maybe like eight to 20 minutes not
30
that long if I fall asleep for longer than
31
that it makes me feel like I'm actually gonna go to sleep sleep
32
I feel like I've been inside all day like I've been hibernating so I'm gonna go out and try to do something.
33
I'm going to meet up with my friend Shane.
34
Shane Boyer, some of you guys might have seen him in my videos maybe.
35
He's been in a couple of the older ones.
36
Yeah, we're going to try to do some skating, so I'm excited.
37
I haven't been on my board in a minute, so let's do it.
38
No son of a death
39
The ice guys so so so
40
Fuck good to get out, stretch the legs.
41
We can still ollie, so we're going to put the ramps away and get out of here.
42
I'm frozen.
43
He's frozen.
44
And I'm stuck in a tunnel.
45
I'm not having a good time.
46
What?
47
I'm just kidding.
48
Nah, he's in his natural element.
49
He's meant to be underground or on the roof.
50
I'm sorry.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Hibernating in My NYC Loft”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: colon, tumor, cold. Video này có 50 câu và 578 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:13. Người nói nói chậm, khoảng 80 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tumor danh từ/tuː.məɹ/u
colon danh từ/ˈkoʊ.lən/dấu hai chấm
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
abdomen danh từ/ˈæb.də.mən/bụng
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
element danh từ/ˈɛləmənt/yếu tố
stretch động từ/stɹɛt͡ʃ/duỗi
mask danh từ/mæsk/mặt nạ
edit động từ/ˈɛdɪt/biên tập, chỉnh sửa
tunnel danh từ/ˈtʌn(ə)l/hầm, đường hầm
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
dive động từ/daɪv/lặn
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've just been waiting · everything's been going · I've been hibernating
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạithere's just been · I've been · He's been
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight have
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna go · I'm going to meet · we're going to try

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sharp /ʃɑɹp/, dish /dɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sharp /ʃɑɹp/, element /ˈɛləmənt/, underground /ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/, mask /mæsk/, involve /ɪnˈvɑlv/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: stretch /stɹɛt͡ʃ/, rejoin /ɹɪˈd͡ʒɔɪn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: abdomen /ˈæb.də.mən/, mask /mæsk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tumor, colon, freeze.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →