Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Part 1: Hometown, Work and Free Time

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning. Come in and take a seat.
Chào buổi sáng. Mời bạn vào và ngồi xuống.
2
Good morning! Thank you.
Chào buổi sáng! Cảm ơn ạ.
3
My name is Sarah Mills. What's your full name, please?
Tôi tên là Sarah Mills. Xin cho biết họ tên đầy đủ của bạn?
4
My full name is Minh Tran.
Họ tên đầy đủ của tôi là Minh Tran.
5
Thank you. In this first part,
Cảm ơn bạn. Trong phần đầu tiên này,
6
I'd like to ask you some questions about yourself.
tôi muốn hỏi bạn vài câu về bản thân bạn.
7
Let's talk about your hometown. Where are you from?
Hãy nói về quê nhà của bạn. Bạn đến từ đâu?
8
I'm from Da Nang, a city in central Vietnam.
Tôi đến từ Đà Nẵng, một thành phố ở miền Trung Việt Nam.
9
And what do you like most about it?
Vậy bạn thích điều gì nhất ở đó?
10
Oh, definitely the beach! It's ten minutes from my house.
Ồ, chắc chắn là bãi biển! Chỉ cách nhà tôi mười phút.
11
In summer, I go swimming almost every evening.
Mùa hè, gần như tối nào tôi cũng đi bơi.
12
Is there anything you'd like to change about it?
Có điều gì bạn muốn thay đổi ở đó không?
13
Hmm, that's a good question...
Hmm, câu hỏi hay đấy...
14
Honestly, the traffic has got much worse recently,
Thật lòng mà nói, giao thông dạo này tệ hơn nhiều,
15
so I'd like better buses and more bike lanes.
nên tôi muốn có xe buýt tốt hơn và nhiều làn xe đạp hơn.
16
Now let's move on to work. Do you work or study?
Bây giờ chúng ta chuyển sang công việc. Bạn đi làm hay đi học?
17
I work. I'm a junior accountant at a hotel.
Tôi đi làm. Tôi là kế toán viên mới vào nghề ở một khách sạn.
18
Do you enjoy your job?
Bạn có thích công việc của mình không?
19
Well... most of the time, yes.
Ừm... phần lớn thời gian thì có.
20
Ha, the numbers can be a bit boring,
Haha, mấy con số thì cũng hơi chán,
21
but my colleagues are really friendly and helpful.
nhưng đồng nghiệp của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ.
22
Would you like to change jobs in the future?
Trong tương lai bạn có muốn đổi việc không?
23
Actually, yes! I'm hoping to do a master's in the UK.
Thật ra là có! Tôi đang hy vọng được học thạc sĩ ở Anh.
24
Let's talk about free time. What do you do to relax?
Hãy nói về thời gian rảnh. Bạn làm gì để thư giãn?
25
I usually play badminton with my friends at weekends.
Cuối tuần tôi thường chơi cầu lông với bạn bè.
26
And on rainy days, I watch cooking videos in bed.
Còn những ngày mưa thì tôi nằm trên giường xem video nấu ăn.
27
Have your hobbies changed since you were a child?
Sở thích của bạn có thay đổi so với hồi nhỏ không?
28
Oh yes, a lot! As a kid, I played outside all day!
Ồ có chứ, thay đổi nhiều lắm! Hồi nhỏ tôi chơi ngoài trời cả ngày!
29
Now I'm busier, so I have less time for hobbies.
Giờ tôi bận hơn, nên có ít thời gian cho sở thích hơn.
30
Thank you. That's the end of part one.
Cảm ơn bạn. Phần một đến đây là kết thúc.
31
Phew, okay. Thank you.
Phù, vâng. Cảm ơn ạ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

IELTS Speaking

Tập 1 / 67

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “IELTS Speaking Part 1: Hometown, Work and Free Time”. Video này có 31 câu và 258 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:41. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 153 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
colleague danh từ/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
bore động từ/boɹ/khoan, đục
hometown danh từ/ˈhoʊmˌtaʊn/quê hương, cố hương
accountant danh từ/əˈkaʊn.tənt/kế toán
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
badminton danh từ/ˈbæd.mɪn.tən/cầu lông
phew/fjuː/phù

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What's your full name, please?
  • Is there anything you'd like to change about it?
  • Do you work or study?
  • Do you enjoy your job?
  • Would you like to change jobs in the future?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'd, you'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, lanes /leɪnz/, accountant /əˈkaʊn.tənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: relax /ɹɪˈlæks/, badminton /ˈbæd.mɪn.tən/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: relax /ɹɪˈlæks/, colleague /ˈkɒliːɡ/, lanes /leɪnz/, accountant /əˈkaʊn.tənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hobby, helpful, swim.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →