Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Part 1: Texting or Calling?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good afternoon. Can I have your full name, please?
Chào buổi chiều. Em cho cô biết họ tên đầy đủ nhé?
2
Good afternoon! My name is Linh Tran.
Chào cô ạ! Em tên là Linh Tran.
3
Thank you. Now, let's talk about texting and phone calls.
Cảm ơn em. Giờ chúng ta nói về chuyện nhắn tin và gọi điện nhé.
4
Do you prefer texting or calling people?
Em thích nhắn tin hay gọi điện cho mọi người hơn?
5
Texting, definitely, at least for everyday things.
Chắc chắn là nhắn tin, ít nhất là với chuyện thường ngày.
6
It's quick, and I can reply whenever I'm free.
Nó nhanh, mà em lại rảnh lúc nào thì trả lời lúc đó.
7
But if it's something serious, I'd much rather call.
Nhưng nếu là chuyện nghiêm túc thì em thích gọi hơn nhiều.
8
Who do you call most often?
Em hay gọi cho ai nhất?
9
Mostly my mum, since she lives in another city.
Chủ yếu là mẹ em, vì mẹ sống ở thành phố khác.
10
She's not a fan of texting, so we video call every Sunday.
Mẹ không thích nhắn tin lắm, nên Chủ nhật nào hai mẹ con cũng gọi video.
11
Honestly, it's become the highlight of both our weeks!
Thật lòng mà nói, đó thành khoảnh khắc vui nhất tuần của cả hai mẹ con!
12
Have you ever sent a message to the wrong person?
Em đã bao giờ gửi tin nhắn nhầm người chưa?
13
Oh, yes! And it was so embarrassing!
Ôi, có chứ! Mà ngại muốn độn thổ luôn!
14
I once sent a complaint about my boss to my boss.
Có lần em gửi lời than phiền về sếp... cho chính sếp.
15
Luckily, he laughed, but I check twice before sending now.
May mà sếp chỉ cười, nhưng giờ em luôn kiểm tra hai lần trước khi gửi.
16
Do you think people spend too much time on their phones?
Em có nghĩ mọi người dành quá nhiều thời gian cho điện thoại không?
17
Yes, and I'm afraid I'm one of them.
Có ạ, và e là em cũng là một trong số đó.
18
I check my messages the moment I wake up.
Vừa mở mắt là em đã kiểm tra tin nhắn rồi.
19
So recently, I've started leaving my phone in another room.
Nên gần đây em bắt đầu để điện thoại ở phòng khác.
20
How has communication changed in recent years?
Cách mọi người giao tiếp đã thay đổi thế nào trong những năm gần đây?
21
Oh, enormously! Hardly anyone leaves voicemails anymore.
Ôi, thay đổi nhiều lắm! Giờ gần như chẳng ai để lại tin nhắn thoại nữa.
22
Young people even get nervous when the phone rings!
Giới trẻ thậm chí còn hồi hộp mỗi khi điện thoại reo!
23
An unexpected call feels almost rude these days.
Ngày nay, một cuộc gọi bất ngờ gần như bị coi là bất lịch sự.
24
Thank you. That's the end of Part One.
Cảm ơn em. Phần một đến đây là kết thúc.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “IELTS Speaking Part 1: Texting or Calling?”. Video này có 24 câu và 209 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:29. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 6 trong 24 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
everyday tính từ/ˈɛvɹiˌdeɪ/hằng ngày, thường ngày
complaint danh từ/kəmˈpleɪnt/phàn nàn
unexpected tính từ/ʌnɪkˈspɛktɪd/bất ngờ
leaf danh từ/lif/lá
luckily trạng từ/ˈlʌk.ɪ.li/may, may mắn
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
communication danh từ/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/truyền thông
laugh động từ/læf/cười
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
reply danh từ/ɹɪˈplaɪ/trả lời

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can I have your full name, please?
  • Do you prefer texting or calling people?
  • It's quick, and I can reply whenever I'm free.
  • Who do you call most often?
  • Honestly, it's become the highlight of both our weeks!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'd, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/, communication /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: embarrass /ɪmˈbæɹəs/, laugh /læf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: complaint /kəmˈpleɪnt/, rude /ɹuːd/, unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/, leaf /lif/, highlight /ˈhaɪˌlaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như everyday, complaint, unexpected.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →