Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Part 2: Describe a Skill You Learned

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now, in part two, I'm going to give you a topic.
Bây giờ, ở phần hai, tôi sẽ đưa cho bạn một chủ đề.
2
I'd like you to describe a skill you learned.
Tôi muốn bạn mô tả một kỹ năng mà bạn đã học được.
3
You have one minute to prepare. Here's some paper and a pencil.
Bạn có một phút để chuẩn bị. Đây là giấy và bút chì.
4
Um, okay... a skill. Let me think for a second.
Ừm, vâng... một kỹ năng. Để tôi nghĩ một chút.
5
All right? Your minute is up. Could you start now, please?
Được rồi chứ? Hết một phút rồi. Bạn bắt đầu nhé.
6
Well, I'd like to talk about learning to cook.
À, tôi muốn kể về chuyện học nấu ăn.
7
When I moved out for university, I couldn't cook at all.
Khi chuyển ra ở riêng để học đại học, tôi hoàn toàn không biết nấu ăn.
8
Ha, I basically lived on instant noodles for months.
Haha, suốt mấy tháng tôi gần như chỉ sống bằng mì gói.
9
Then one evening, I tried to make fried rice.
Rồi một buổi tối, tôi thử làm cơm chiên.
10
Suddenly, the whole kitchen was full of smoke!
Đột nhiên, cả căn bếp đầy khói!
11
Ugh, the fire alarm went off, and my flatmates were furious.
Trời ạ, chuông báo cháy kêu inh ỏi, và mấy bạn cùng nhà thì giận điên lên.
12
Honestly, I felt so embarrassed that I nearly gave up.
Thật lòng mà nói, tôi xấu hổ đến mức suýt bỏ cuộc.
13
That weekend, I video-called my grandmother for help.
Cuối tuần đó, tôi gọi video cho bà để nhờ giúp.
14
She taught me step by step, one simple dish at a time.
Bà dạy tôi từng bước một, mỗi lần một món đơn giản.
15
Her golden rule was to taste everything as you go.
Nguyên tắc vàng của bà là vừa nấu vừa nếm mọi thứ.
16
And, to my surprise, it actually made a huge difference!
Và tôi không ngờ là điều đó thực sự tạo ra khác biệt rất lớn!
17
Gradually, I got more confident and started experimenting.
Dần dần, tôi tự tin hơn và bắt đầu thử nghiệm.
18
Last spring, I cooked a three-course dinner for six friends!
Mùa xuân năm ngoái, tôi đã nấu một bữa tối ba món cho sáu người bạn!
19
Everyone asked for seconds, and nobody mentioned the smoke!
Ai cũng xin thêm phần, và chẳng ai nhắc đến vụ khói nữa!
20
That night, I felt genuinely proud of myself.
Tối hôm đó, tôi thật sự tự hào về bản thân.
21
Looking back, cooking taught me more than just recipes.
Nhìn lại, nấu ăn dạy tôi nhiều hơn là chỉ công thức món ăn.
22
It taught me that mistakes are part of learning.
Nó dạy tôi rằng sai lầm là một phần của việc học.
23
Thank you. Do you still cook with your grandmother?
Cảm ơn bạn. Bạn vẫn còn nấu ăn cùng bà chứ?
24
Yes! We cook together whenever I go home.
Có ạ! Mỗi lần về nhà là hai bà cháu lại nấu ăn cùng nhau.
25
And is there a dish you still find difficult?
Vậy có món nào bạn vẫn thấy khó không?
26
Hmm, fried rice, actually. I'm still a bit scared of it!
Ừm, thật ra là cơm chiên. Tôi vẫn hơi sợ món đó!
27
Thank you. Can I have the paper and pencil back, please?
Cảm ơn bạn. Bạn có thể trả lại giấy và bút chì cho tôi không?
28
Of course. Here you are.
Vâng, tất nhiên rồi. Của cô đây ạ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

IELTS Speaking

Tập 22 / 61

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “IELTS Speaking Part 2: Describe a Skill You Learned”. Video này có 28 câu và 268 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:48. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 5 trong 28 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
pencil danh từ/ˈpɛnsəl/bút chì, viết chì
fry động từ/fɹaɪ/chiên, rán
topic danh từ/ˈtɑpɪk/chủ đề
experiment danh từ/ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/thí nghiệm
instant danh từ/ˈɪnstənt/chốc, chốc lát
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
gradually trạng từ/ˈɡɹæd͡ʒuəli/dần dần
embarrassed tính từ/ɪmˈbæɹ.əst/xấu hổ, bối rối
noodle danh từ/ˈnu.dəl/bánh, bún

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'd like you to describe a skill you learned.
  • Could you start now, please?
  • Do you still cook with your grandmother?
  • I'm still a bit scared of it!
  • Can I have the paper and pencil back, please?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I'm, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, instant /ˈɪnstənt/, alarm /əˈlɑɹm/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gradually /ˈɡɹæd͡ʒuəli/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, gradually /ˈɡɹæd͡ʒuəli/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/, flatmate /ˈflætmeɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dish, grandmother, pencil.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →