Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Life changes – A2 English Listening Test

Đang tạo bài học...
1
I used to work such long hours that I didn't have any time to enjoy life.
2
I was like a robot – get up, go to work, go back home, sleep.
3
I had no personal life and I started to feel really miserable.
4
I decided that I wanted to have more free time,
5
so I told my boss that I was going through some personal issues and that I needed to work part-time.
6
She agreed.
7
Now I have time to do everything I want.
8
I don't have as much money, but I'm much, much happier.
9
Jasmine is three weeks old today.
10
I remember a month or so ago thinking that I would go back to work within two or three months.
11
Now I know that's not going to happen.
12
I just can't imagine leaving her with someone else.
13
I'll miss my colleagues, of course, but work will pay me an allowance for a year, so I've decided to take that.
14
I worked as a singing teacher for ten years and I've had some really good success stories,
15
But I felt that I had gone as far as I could go in that career and I wanted a change.
16
I didn't just want to do a different job in music.
17
I wanted to do something completely different.
18
That's why I applied to do this engineering course.
19
It's challenging definitely, but I really love it.
20
For the last nine years, I've done the responsible thing.
21
I got a well-paid job close to home so that my wife didn't have to work, and I could be home by half past four to spend time with the kids.
22
It's worked, but I really began to hate work.
23
Now the kids are older, so after some discussion, my wife agreed I could get a job I loved, even though I will be home much later and earn less.
24
I started last week.
25
It's great.
26
My wife and I both had really good jobs, which we really enjoyed.
27
But we rarely saw our kids, and they started to have difficulties at school.
28
We began to think we were being selfish.
29
Together, we were earning far more money than we needed.
30
So we decided that I would give up work and teach the children myself at home.
31
it's not easy but now we spend a lot more time together and it's good for all of us

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 400 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
earn động từ/ɝn/kiếm
robot danh từ/ˈɹoʊ.bɑt/người máy, rô-bốt
selfish tính từ/ˈsɛlf.ɪʃ/ích kỷ
miserable tính từ/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/khốn khổ
colleague danh từ/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
jasmine danh từ/ˈd͡ʒæzmɪn/lài, nhài
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
give up động từđầu hàng
go back động từtrở lại

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I've, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: difficulty /ˈdɪfɪkəlti/, miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, engineer /ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như earn, robot, selfish.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've decided · I've done
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas going · were being · were earning
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll miss · will be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneeded to work · have to work

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →