Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: phienma

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Transcription begins when an enzyme called RNA polymerase attaches to a segment of DNA called a gene.
Quá trình phiên mã bắt đầu khi một loại enzyme gọi là RNA polymerase gắn vào một đoạn DNA được gọi là gen.
2
A gene contains the code to build a specific protein, which is a macromolecule made up of a sequence of amino acids.
3
RNA polymerase causes a particular area of the DNA helix to unwind and separate into two strands.
4
One of the strands, often called the template strand, is the side of DNA that is read or transcribed by the messenger RNA.
5
The other strand of DNA, often called the non -template strand, isn't transcribed by the messenger RNA.
6
So, how are DNA instructions transcribed into messenger RNA?
7
Well, using the template strand as a guide,
8
RNA polymerase uses the base pair rule to assemble free nucleotides in the nucleus into a complementary strand of RNA.
9
For example, RNA polymerase reads the DNA base thymine on the template strand,
10
then binds it to a free nucleotide containing adenine.
11
This process continues with cytosine binding to guanine and guanine binding with cytosine.
12
Remember, though, RNA will never contain thymine.
13
So, whenever RNA polymerase sees adenine on the DNA template strand, it pairs adenine with uracil.
14
By using the template strand of DNA as a guide,
15
the genetic code from the non -template strand of DNA has actually been transcribed into Messenger.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: strand, Rna, Dna, template, polymerase. Video này có 15 câu và 217 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 59% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
template danh từ/ˈtɛm.plɪt/bản mẫu, khuôn mẫu
messenger danh từ/ˈmɛs.ən.d͡ʒɚ/người chuyển giao, người báo tin
gene danh từ/d͡ʒiːn/gen, di tố
acid danh từ/ˈæsɪd/axít
sequence danh từ/ˈsiː.kwəns/dãy
genetic tính từ/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/di truyền
instruction danh từ/ɪnˈstɹʌkʃən/hướng dẫn
enzyme danh từ/ˈɛn.zaɪm/enzim, men tiêu hoá
assemble động từ/əˈsɛm.bəl/tập hợp
nucleus danh từ/ˈnuː.kli.əs/hạt nhân
transcribe động từ/trænˈskɹaɪb/chép lại

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis read · isn't transcribed · been transcribed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas actually been transcribed
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtprotein, which is

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, transcription /tɹænˈskɹɪpʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complementary /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, macromolecule /ˈmækɹəʊˌmɒlɪkjuːl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: strand /ˈstɹænd/, bind /ˈbaɪ̯nd/, sequence /ˈsiː.kwəns/, segment /ˈsɛɡmɛnt/, helix /ˈhiːlɪks/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: messenger /ˈmɛs.ən.d͡ʒɚ/, gene /d͡ʒiːn/, genetic /d͡ʒəˈnɛt.ɪk/, attach /əˈtæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: strand /ˈstɹænd/, acid /ˈæsɪd/, attach /əˈtæt͡ʃ/, transcription /tɹænˈskɹɪpʃən/, transcribe /trænˈskɹaɪb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như template, messenger, gene.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →