Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: PRINCESS MONONOKE | Official English Trailer

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My prince, are you prepared to learn what fate the stones have foretold you?
Hoàng tử của em, ngài đã sẵn sàng để biết số phận mà những viên đá đã báo trước cho ngài chưa?
2
Yes.
Vâng.
3
There is evil at work in the land to the west, Prince Ashitaka.
Có một thế lực ác quỷ đang hoạt động ở vùng đất phía tây, Hoàng tử Ashitaka.
4
My name is Ashitaka.
Tên tôi là Ashitaka.
5
I've traveled far from lands to the east.
Tôi đã đi một chặng đường dài từ những vùng đất ở phía đông.
6
Go away.
7
Princess Maranoke?
8
Princess of the spirits of ghouls, beasts and ancient gods.
9
The wolf stole her soul and now she lives to kill me.
10
You're beautiful.
11
Why can't the humans in the forest live together?
12
Why can't we stop this fighting now?
13
I'm going to show you how to kill a god.
14
You cannot alter your fate, my prince.
15
I'm not the son!
16
However, you can rise to meet it if you choose.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 16 câu và 115 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • fate /feɪt/ (danh từ) — số phận, số mạng. The presumed cause, force, principle, or divine will that predetermines events.
  • steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
  • wolf /wʊlf/ (danh từ) — sói, chó sói. Canis lupus; the largest wild member of the canine subfamily.
  • altar /ˈɔl.tɚ/ (danh từ) — bàn thờ. A table or similar flat-topped structure used for religious rites.
  • foretell /fɔɹˈtɛl/ (động từ) — tiên tri. To predict; to tell (the future) before it occurs; to prophesy.
  • princess /ˈpɹɪnsɛs/ (danh từ) — công chúa, bà chúa. A female member of a royal family other than a queen, especially a daughter or granddaughter of a monarch.
  • ancient /ˈeɪn.ʃənt/ (tính từ) — cổ đại, xưa. Having lasted from a remote period; having been of long duration; of great age, very old.
  • prepare /pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/ (động từ) — chuẩn bị. To make ready for a specific future purpose; to set up; to assemble or equip; to forearm.
  • travel /ˈtɹævəl/ (động từ) — du lịch. To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another.
  • choose /t͡ʃuːz/ (động từ) — chọn, lựa chọn. To pick; to make the choice of; to select.
  • rise /ɹaɪz/ (động từ) — dậy, đứng dậy. To move upwards.
  • soul /soʊl/ (danh từ) — linh hồn. The spirit or essence of a person usually thought to consist of one's thoughts and personality, often believed to live on after the person's death.
  • stone /stoʊ̯n/ (danh từ) — đá. A hard earthen substance that can form rocks; especially, such substance when regarded as a building material.
  • spirit /ˈspɪɹɪt/ (danh từ) — hồn. The soul of a person or other creature.
  • evil /ˈiːvəl/ (tính từ) — ác. Intending to harm; malevolent.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fate, steal, wolf.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've traveled
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to show

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →