Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Science in the future: Đề thi IELTS LISTENING (actual test)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 62 câu và 771 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:19. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- enormous /ɪˈnɔː.məs/ (tính từ) — khổng lồ. Extremely large; greatly exceeding the common size, extent, etc.
- scientist /ˈsaɪəntəst/ (danh từ) — nhà khoa học, khoa học gia. One whose activities make use of the scientific method to answer questions regarding the measurable universe. A scientist may be involved in original research…
- genetics /dʒəˈnɛt.ɪks/ (danh từ) — di truyền học. The branch of biology that deals with the transmission and variation of inherited characteristics, in particular chromosomes and DNA.
- psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/ (danh từ) — bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học. An expert in the field of psychology.
- harm /hɑːm/ (danh từ) — hại. Physical injury; hurt; damage.
- occur /əˈkɜː/ (động từ) — xảy ra. To happen or take place.
- discovery /dɪˈskʌv.ɹi/ (danh từ) — khám phá. Something discovered.
- suffer /ˈsʌfɚ/ (động từ) — chịu đựng. To undergo hardship.
- assist /əˈsɪst/ (động từ) — trợ giúp, giúp. To help.
- economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ (danh từ) — kinh tế học. The study of resource and wealth allocation, consumption, and distribution, of capital and investment, and of management of the factors of production.
- discover /dɪˈskʌvə/ (động từ) — phát hiện, phát kiến. To find or learn something for the first time.
- reflect /ɹɪˈflɛkt/ (động từ) — phản chiếu. To bend back (light, etc.) from a surface.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- vital /ˈvaɪtəl/ (tính từ) — đời sống. Relating to or characteristic of life.
- sequence /ˈsiː.kwəns/ (danh từ) — dãy. A set of things next to each other in a set order; a series.
Phát âm cần chú ý
- Âm “sh” và “zh”: prediction /pɹɪˈdɪkʃən/, contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, transformation /ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/, anxious /ˈæŋkʃəs/, invention /ɪnˈvɛnʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/, contribution /ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, psychological /ˌsaɪ.kəˈlɑː.d͡ʒɪ.kl̩/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như enormous, scientist, genetics.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | have been made · is based · were invited |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have been made · have done |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





















![[Học tiếng Anh THẬT] Elon Musk - Future, AI](https://img.youtube.com/vi/9t1Dm_SxT1o/mqdefault.jpg)









