Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Chainsmokers - Closer (Lyrics) ft. Halsey

Đang tạo bài học...
1
Hey, I was doing just fine
2
before I met you I drink too much and that's an issue,
3
but I'm okay Hey, you tell your friends it was nice to meet them But I hope I never see them again
4
I know it breaks your heart, moved to the city and I broke down Kyron Four years, no calls, now you're looking pretty in a hotel bar And I,
5
I can't stop No, I,
6
I, I can't stop So baby, pull me closer in the backseat of your rover
7
That I know you can't afford Bite
8
that tattoo on your shoulder Pull the sheets right off the corner of the mattress
9
that you stole From your roommate back in Boulder We ain't ever getting older
10
We ain't ever getting older
11
We ain't ever getting old You look as good as the day I met you I forget just why I left you,
12
I was insane Stay and play that Blink-182 song Galva beat to death in Tucson,
13
okay I know it breaks your heart Moved to the city and I broke down cotton Four years,
14
no call Now I'm looking pretty in a hotel bar And I, I, I can't stop No,
15
I, I, I can't stop So baby, pull me closer in the backseat of your rover
16
That I know you can't afford Bite
17
that tattoo on your shoulder Pull the sheets right off the corner of the mattress
18
that you stole From your room and back and forth We ain't ever getting older
19
We ain't ever getting older We ain't ever getting older
20
So baby pull me closer in the backseat of your rover
21
That I know you can't afford Bite
22
that tattoo on your shoulder Pull the sheets right off the corner of
23
that mattress that you stole From your roommate back in Boulder We ain't ever gettin' older
24
No we ain't never getting older We ain't never getting older
25
No we ain't never getting older

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “The Chainsmokers - Closer (Lyrics) ft. Halsey”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: older, pull, backseat, mattress, rover. Video này có 25 câu và 329 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:52. Người nói nói chậm, khoảng 85 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
sheet danh từ/ʃit/tờ
tattoo danh từ/tæˈtuː/xăm
mattress danh từ/ˈmætɹɪs/nệm
roommate danh từ/ˈɹu(m)ˌmeɪt/bạn cùng phòng
insane tính từ/ɪnˈseɪn/điên, cuồng
cotton danh từ/ˈkɑt.n̩/bông
shoulder danh từ/ˈʃoʊldɚ/vai
pull động từ/pʊl/kéo, giật
corner danh từ/ˈkɔɹnɚ/góc
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
fourth tính từ/fɔɹθ/thứ tư

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
break down động từhỏng, hỏng hóc

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ ain't, can't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sheet /ʃit/, shoulder /ˈʃoʊldɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: afford /əˈfoɹd/, drink /ˈdɹɪŋk/, fourth /fɔɹθ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tattoo /tæˈtuː/, mattress /ˈmætɹɪs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sheet /ʃit/, mattress /ˈmætɹɪs/, roommate /ˈɹu(m)ˌmeɪt/, afford /əˈfoɹd/, drink /ˈdɹɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, sheet, tattoo.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →