Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: THE PEANUTS MOVIE Clip - "It's Flying" (2015)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

198 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Ah, Beethoven.
2
Linus!
3
Time to get up!
4
You don't want to be late for school.
5
- Get off!
6
- Ah!
7
Ah!
8
My blanket!
9
Hello?
10
Snow day?
11
Snow day!
12
No school today!
13
Dreams do come true!
14
- Yay!
15
- Yay!
16
Woo -hoo!
17
Woo -hoo!
18
Woo -hoo!
19
Woo -hoo!
20
Woo -hoo!
21
Franklin and Peppermint Patty are on my team!
22
I got my hockey stick!
23
I got my skeets!
24
Who has the puck?
25
Looking sharp today, Big Pen.
26
Sorry I'm late.
27
What's taking him so long?
28
Come on, Charlie Mab!
29
No. Not quite.
30
That's the one!
31
I've got my kite!
32
Today's the day.
33
I can feel it.
34
A kite?
35
Today?
36
In the middle of winter?
37
Come on, guys.
38
It's only Charlie Brown.
39
you A new kite?
40
A perfect breeze.
41
It all feels just right.
42
Now that the kite eating tree is sleeping for the winner, We have nothing to fear.
43
Oh, cool.
44
- Let's die!
45
Wait a minute.
46
It's in the air!
47
It's flying!
48
Hey, guys!
49
Look!
50
Look, I did it!
51
- - Ooh!
52
Hey, Charlie Brown.
53
Still no luck, huh?
54
Now remember, it's the courage to continue that cow!
55
- - Hey!
56
Run away, Cuy!
57
- - - - - - - No brakes!
58
And now for my famous triple axel.
59
Prepare to be amazed!
60
- -A quadruple!
61
-Bravo!
62
- - Oh!
63
Stupid kite -eating tree.
64
Good grief.
65
You blockhead!
66
I should have known.
67
What kind of a person tries to fly a kite in the middle of winter?
68
Don't you ever know when to give up?
69
You will never get that kite to fly.
70
Why?
71
because you're Charlie Brown.
72
Oh.
73
Thanks, Linus.
74
Listen, Charlie Brown, ignoring what my sister Lucy says has enabled me to make it this far in life.
75
What would I do without a good friend like you?
76
- - Whoa!
77
Whoa!
78
Whoa!
79
Whoa!
80
Whoa!
81
Whoa!
82
Whoa!
83
Whoa!
84
Whoa!
85
Whoa!
86
Whoa!
87
Whoa!
88
Whoa!
89
Whoa!
90
Whoa!
91
Whoa!
92
Whoa!
93
Whoa!
94
Whoa!
95
Whoa!
96
Whoa!
97
Whoa!
98
Whoa!
99
Whoa!
100
Whoa!
101
Whoa!
102
Whoa!
103
Whoa!
104
Whoa!
105
Whoa!
106
Whoa!
107
Whoa!
108
Whoa!
109
Whoa!
110
Whoa!
111
Whoa!
112
Whoa!
113
Whoa!
114
Whoa!
115
Whoa!
116
Whoa!
117
Whoa!
118
Whoa!
119
Whoa!
120
Whoa!
121
Whoa!
122
Whoa!
123
Whoa!
124
Whoa!
125
Whoa!
126
Whoa!
127
Whoa!
128
Whoa!
129
Whoa!
130
Whoa!
131
Whoa!
132
Whoa!
133
Whoa!
134
Whoa!
135
Whoa!
136
Whoa!
137
Whoa Isn't he the cutest thing?
138
Yee -haw!
139
Give him, sir!
140
Ha!
141
Ha!
142
Ha!
143
Ha!
144
Ha!
145
Ha!
146
Ha!
147
Ha!
148
Ha!
149
Ha!
150
Ha!
151
Ha!
152
Ha!
153
Ha!
154
Ha!
155
Ha!
156
Ha!
157
Ha!
158
Ha!
159
Ha!
160
Ha!
161
Ha!
162
Ha!
163
Ha!
164
Ha!
165
Ha!
166
Ha!
167
Ha!
168
Ha!
169
Ha!
170
Ha!
171
Ha!
172
Ha!
173
Ha!
174
Ha!
175
Ha!
176
Ha!
177
Ha!
178
Ha!
179
Ha!
180
- - Watch the curls!
181
- - Hi!
182
Thank you.
183
Huh.
184
I don't care what Lucy says.
185
I may have had troubles in the past flying a kite.
186
And I may have never won a baseball game.
187
But it's not for the lack of trying.
188
My pitching has to improve if I come out here to my trusty mound every day.
189
Charlie Brown is not a quitter.
190
Thank you.
191
you - - Bottom of the ninth.
192
Two outs.
193
A strikeout here would make the pitcher an instant hero.
194
- - It all comes down to this one pitch.
195
Let's see if you can handle my fastball.
196
Ole number one, the heater, the brown bullet.
197
Oh...
198
you you you Bye you

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “THE PEANUTS MOVIE Clip - "It's Flying"”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: kite, Charlie, brown, woo. Video này có 198 câu và 505 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:55. Người nói nói chậm, khoảng 103 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 67% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
hockey danh từ/ˈhɑ.ki/khúc côn cầu
instant danh từ/ˈɪnstənt/chốc, chốc lát
courage danh từ/ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/can đảm
triple tính từ/ˈtɹɪp.əl/ba lần
bullet danh từ/ˈbʊlɪt/đạn
grief danh từ/ɡɹiːf/buồn, buồn rầu
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
ninth tính từ/naɪnθ/thứ chín
brake danh từ/bɹeɪk/phanh, thắng
bravo/ˈbɹɑvoʊ/hoan hô
mound danh từ/maʊnd/gò, ụ
heater danh từ/ˈhitɚ/bếp lò, lò

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You don't want to be late for school.
  • What's taking him so long?
  • Don't you ever know when to give up?
  • What would I do without a good friend like you?
  • Let's see if you can handle my fastball.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sharp /ʃɑɹp/, instant /ˈɪnstənt/, ninth /naɪnθ/, mound /maʊnd/, curl /kɜɹl/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: pitch /pɪt͡ʃ/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: blanket /ˈblæŋ.kɪt/, axle /ˈæksəl/, strikeout /stɹaɪːkæʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ignore, sharp, hockey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →