Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why don't you remember being a baby?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 30 câu và 442 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:19. Người nói nói nhanh, khoảng 190 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- mouse /maʊs/ (danh từ) — chuột. Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.
- discover /dɪˈskʌvə/ (động từ) — phát hiện, phát kiến. To find or learn something for the first time.
- experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/ (danh từ) — thí nghiệm. A test under controlled conditions made to either demonstrate a known truth, examine the validity of a hypothesis, or determine the efficacy or likelihood of…
- flood /flʌd/ (danh từ) — lụt, lụt lội. An overflow of a large amount of water (usually disastrous) from a lake or other body of water due to excessive rainfall or other input of water.
- scientist /ˈsaɪəntəst/ (danh từ) — nhà khoa học, khoa học gia. One whose activities make use of the scientific method to answer questions regarding the measurable universe. A scientist may be involved in original research…
- infant /ˈɪn.fənt/ (danh từ) — trẻ sơ sinh. A very young human being, from birth to somewhere between six months and two years of age after birth, needing almost constant care and attention.
- researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/ (danh từ) — nhà nghiên cứu. One who researches.
- recruit /ɹɪˈkɹut/ (động từ) — tuyển dụng. To enroll or enlist new members or potential employees on behalf of an employer, organization, sports team, the military, etc.
- psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/ (danh từ) — bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học. An expert in the field of psychology.
- neuron /ˈn(j)ʊɹɑn/ (danh từ) — tế bào thần kinh, nơ-ron. A cell of the nervous system, which conducts nerve impulses; consisting of an axon and several dendrites. Neurons are connected by synapses.
- hippocampus /ˌhɪpə(ʊ)ˈkæm.pəs/ (danh từ) — hồi hải mã. A mythological creature with the front head and forelimbs of a horse and the rear of a fish.
- shuffle /ˈʃʌfəl/ (động từ) — trộn, xáo. To put in a random order.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: reconstruction /ˌɹiːkənˈstɹʌkʃən/, shove /ʃʌv/, shuffle /ˈʃʌfəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, reconstruction /ˌɹiːkənˈstɹʌkʃən/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, hippocampus /ˌhɪpə(ʊ)ˈkæm.pəs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mouse, discover, experiment.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being flooded · can't be accessed · being born |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | anyone who says · MRI, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 06 2b](https://img.youtube.com/vi/_QOOCRyUgdk/mqdefault.jpg)








