Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why is everything getting so expensive?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Why is everything getting so expensive?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: price, inflation, diaper, cost, rate. Video này có 124 câu và 1663 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:33. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 174 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| chase động từ | /t͡ʃeɪs/ | đuổi, rượt |
| wage danh từ | /weɪd͡ʒ/ | lương |
| worker danh từ | /ˈwɝ.kɚ/ | công nhân |
| dairy danh từ | /ˈdɛə.ɹi/ | sản phẩm sữa, chế phẩm sữa |
| airline danh từ | /ˈɛɹˌlaɪn/ | công ty hàng không, hàng không |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| shock danh từ | /ʃɔk/ | choáng, ngạc nhiên |
| unemployment danh từ | /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | sự thất nghiệp |
| prescription danh từ | /pɹəˈskɹɪp.ʃən/ | toa thuốc |
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| fare danh từ | /ˈfɛə/ | tiền xe, tiền đò |
| gasoline danh từ | /ˈɡæs.ə.liːn/ | dầu xăng, xăng |
| percentage danh từ | /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ | số phần trăm, tỷ lệ phần trăm |
| relative danh từ | /ˈɹɛl.ə.tɪv/ | họ hàng, người thân |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go back động từ | trở lại |
| go out động từ | ra, chết |
| go up động từ | lên |
| shut down động từ | tắt nguồn |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | he's been sounding · has been rising · have been listening |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've had · have looked · has risen |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is measured · are called · is made |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, shock /ʃɔk/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, prescription /pɹəˈskɹɪp.ʃən/, capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, successfully /səkˈsɛs.fə.li/, electricity /ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, vast /væst/, invest /ɪnˈvɛst/, alarm /əˈlɑɹm/, import /ˈɪm.pɔɹt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, wage /weɪd͡ʒ/, percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/, footage /ˈfʊtɪd͡ʒ/, justify /ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gasoline /ˈɡæs.ə.liːn/, vast /væst/, capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/, barrel /ˈbæɹəl/, basket /ˈbæskɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như inflation, chase, wage.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






























