Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 09

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

132 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A Ghost in Love Performed by Jenny Bryce, Rupert Farley, Crispin Redman, Patience Tomlinson
2
A Ghost in Love Scene 1 Brad sees a ghost.
3
Brad and Jerry come into the hotel room and put their bags down.
4
It is a hot day, and they are wearing summer shirts.
5
Brad sits on a bed.
6
Man, I want a drink.
7
Twenty miles in one morning.
8
Are the bicycles okay in the street?
9
In this little village?
10
Oh, yes.
11
Nobody steals bicycles here.
12
How do you know?
13
This is your first time here.
14
First time in England.
15
Or am I wrong?
16
No, you're right.
17
But I remember this village.
18
I was here before, Jerry.
19
I can feel it.
20
Oh, come on.
21
We were out in the sun for five hours.
22
You need to drink some cold water, my friend.
23
This hotel opened in 1853, right?
24
Right.
25
Brad, you looked at this book before.
26
No, I didn't.
27
Hey, you know something?
28
It's 1.15.
29
My dad died at this minute on this day last month.
30
Oh, Brad, I'm sorry.
31
No, no, it's okay.
32
I'm going to go back to New York next week, after our three weeks in England.
33
And I'm going to be Brad Davis of Davis TV.
34
Dad wanted that.
35
Yeah.
36
Hey, come on.
37
Let's go out in the sun.
38
Let's see the village.
39
Have a drink.
40
Find some girls.
41
No, you go.
42
I like it here.
43
Here in the room.
44
Okay.
45
Let's stay in the room.
46
Hey, there's a television.
47
Hmm.
48
Not working.
49
Oh, forget it.
50
No!
51
You're Brad Davis of Davis Television, the biggest in America.
52
You must have a television.
53
Look, shall I go down and ask Mrs. Finch?
54
You stay here.
55
You look tired.
56
Yeah, thanks, Jerry.
57
I am tired.
58
In 1760, the hotel was a house.
59
A family called Bannister lived in the house.
60
One day, the 19-year-old daughter, Ellen...
61
I was never 19.
62
I died at 18.
63
Yes, I remember you.
64
Hello, Ellen.
65
Hello, Matthew.
66
Why does your friend call you Brad?
67
Is that a name?
68
Yes it's an American name.
69
But you are Matthew, and I'm going to call you Matthew.
70
Always.
71
Oh, Matthew, I waited and waited and waited for you.
72
I love you so much. Do you love me?
73
Yes, I think.
74
Yes, I do.
75
You think?
76
Is that an answer?
77
After all these years?
78
Oh, Matthew.
79
Matthew, do you remember everything?
80
No, not everything.
81
I remember our love.
82
And you died.
83
I remember that.
84
I wanted to die, too.
85
And again, last month, I wanted to die.
86
Oh, Matthew, don't say that.
87
Oh, Matthew, I'm so happy to see you again.
88
Ellen, can I see you?
89
Can we talk?
90
Oh, yes.
91
I want to talk to you about...
92
Are you okay, love?
93
You look white.
94
This is not a happy time for Brad.
95
I'm sorry, love.
96
Do you want some dinner?
97
I make the best dinner in the north of England.
98
No, thank you.
99
Talk to me later, then.
100
Right, the television.
101
It's okay now.
102
Bye-bye, Brad.
103
Bye, Jerry.
104
Have a nice time in our village.
105
Mrs. Finch, wait, please.
106
Do you know about the Bannister family?
107
Did you see the ghost?
108
Ellen Bannister?
109
Yes.
110
What?
111
Brad, you saw a ghost?
112
Oh, come on!
113
Oh, Ellen's always here.
114
She likes young men.
115
She's always looking for her boyfriend.
116
Matthew's his name, I think.
117
Mrs. Finch, what happened?
118
How did she die?
119
What happened to Matthew?
120
You're interested, love.
121
I can see that.
122
There's an old woman in the village.
123
Her name is Maud Anscombe.
124
She knows about Ellen.
125
You ask Maud.
126
Crad, this ghost.
127
What did she say?
128
She...
129
She didn't speak, Jerry.
130
She said nothing at all.
131
Thank you.
132
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Brad, Matthew, ghost, Ellen, Jerry. Video này có 132 câu và 615 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:57. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 27 trong 132 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ghost danh từ/ɡoʊst/ma, ma quỉ
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
boyfriend danh từ/ˈbɔɪˌfɹɛnd/bạn trai, người yêu
village danh từ/ˈvɪlɪd͡ʒ/làng, làng quê
television danh từ/ˈtɛlɪˌvɪʒən/truyền hình, TV
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
sit động từ/sɪt/ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Matthew, do you remember everything?
  • Ellen, can I see you?
  • Do you want some dinner?
  • Did you see the ghost?
  • Brad, you saw a ghost?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe biggest · the best
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to go · I'm going to be · I'm going to call

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shirt /ʃɜɹt/, television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: twenty /ˈtwɛnti/ [-ɛɾ̃i], television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ghost /ɡoʊst/, shirt /ʃɜɹt/, boyfriend /ˈbɔɪˌfɹɛnd/, drink /ˈdɹɪŋk/, miles /maɪlz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: village /ˈvɪlɪd͡ʒ/, television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: ghost /ɡoʊst/, shirt /ʃɜɹt/, boyfriend /ˈbɔɪˌfɹɛnd/, village /ˈvɪlɪd͡ʒ/, drink /ˈdɹɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ghost, bicycle, steal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →