Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Adele - Rolling In The Deep (Tradução/Legendado) (Live An Audience With Adele)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There is a fire starting in my heart Reaching a fever,
2
reaching is bringing me out the dark Finally I can see you crystal clear
3
Go ahead and sell me out and only your man
4
See how I'll leave with every piece of you Don't underestimate the things that I will do
5
There is a fire starting in my heart Pitching a fever,
6
pitching is bringing me out the dark The scars of your love remind me Oh,
7
must they keep me thinking that he almost had it all The scars of your love,
8
they leave me breathless I can't help it We could have had a fire,
9
a problem in defeat You have my heart to turn in your head And you paid it to defeat you,
10
place you
11
Baby, I have no story to be told
12
But I've heard a one on you
13
and I'm gonna make your head burn Think of me in them depths of your despair
14
Make it home down there as my show will be shared
15
The stars of your love remind me of us They keep me thinking
16
that we almost had it all The scars of your love, they leave me red Yes,
17
I can't help me You could've had it gone
18
Broken in the deep
19
You had my heart and start in your head And you played it to defeat You could've had it gone
20
Rolling in the deep You had my heart in the sky In the open And you painted
21
Through the feet Here we go Oh, your soul You never reopened Count your blessing
22
If I'm what you look for Turn my sorrow Into a
23
treasured gold You made me back in time We just watched you so I'll see you,
24
hockey We could've had it all
25
We could've had it all We could've had it all We could've had it all We could've had it all
26
Broken in the deep
27
You have a hundred sun in your head And you paid it to defeat You put a friend in love
28
Rolling in the deep You have a hundred sun in your head But you paid it,
29
you paid it, you paid it Baby, do the beat

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Adele - Rolling In The Deep (Tradução/Legendado)”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: paid, defeat, deep, scars. Video này có 29 câu và 369 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:45. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
fever danh từ/ˈfivɚ/sốt
hockey danh từ/ˈhɑ.ki/khúc côn cầu
crystal danh từ/ˈkɹɪstəl/tinh thể, pha lê
treasure danh từ/ˈtɹɛʒəɹ/kho báu, châu báu
despair danh từ/dɪˈspɛə(ɹ)/sự tuyệt vọng
sorrow danh từ/ˈsɑɹoʊ/nỗi buồn, sự buồn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe told · will be shared
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll leave · will be · I'll see
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis bringing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ could've, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: pitch /pɪt͡ʃ/, treasure /ˈtɹɛʒəɹ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pitch /pɪt͡ʃ/, remind /ɹəˈmaɪnd/, underestimate /ʌndɚˈɛs.tɪ.meɪt/, breathless /ˈbɹɛθləs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scar, remind, fever.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →