Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Adele - When We Were Young (Live at The Church Studios)

Đang tạo bài học...
1
The End
2
I got it, I got it.
3
I'm going home, girls.
4
I got it.
5
Let's give a movie out.
6
Everybody loves the things you do From the way you talk To the way you move
7
Everybody here is watching you Cause you feel like home You're like a dream come true
8
But if by chance you're here alone Can I have a moment before I go?
9
Cause I've been by myself all night long Hoping you're someone I used to know
10
You look like a movie You sound like a song My God,
11
this reminds me Of when we were young
12
Let me photograph you in this light In case it is
13
the last light Though it might be exactly like we were before we realized We were sad of getting old,
14
it made us restless It was just like a movie,
15
it was just like a song I was so scared to face my fears
16
Cause nobody told me that you'd be here And I swear you moved overseas
17
That's what you said When you left me You still look like a movie You still sound like a song
18
My God, this reminds me Of when we were young
19
Let me photograph the wind just like In case it is the last time that we might
20
Be exactly like we were before we realized
21
We're a set of getting old that made us restless It was just like a movie It was just like a song
22
When we were young When we were young In the end,
23
in the end It's hard to admit that everything just takes me back to when you were there
24
To when you were there And a part of me keeps holding on just in case it hasn't gone I still care,
25
do you still care?
26
It was just like a movie,
27
it was just like a song My darkness reminds me of when we were young When we were young
28
When we are, when we are
29
Let me photograph you in this line
30
In case it is the last time We might be exactly like we were before we realized We're sad,
31
it's getting old, it made us restless Oh, I'm so mad, I'm getting old,
32
it makes me reckless It was just like a movie It was just like a song When we were young
33
I've never done that in my life.
34
It's a whole new me.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Adele - When We Were Young”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: movie, song, restless, reminds, photograph. Video này có 34 câu và 406 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:39. Người nói nói chậm, khoảng 72 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
photograph danh từ/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/hình, ảnh
darkness danh từ/ˈdɑɹk.nɪs/bóng tối
overseas trạng từ/ˌoʊvɚˈsiːz/hải ngoại, ngoài nước
reckless tính từ/ˈɹɛkləs/bất cẩn
admit động từ/ədˈmɪt/thừa nhận
swear động từ/ˈswɛɚ/thề
realize động từ/ˈɹi(.ə)ˌlaɪz/nhận ra
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/mọi người
fear động từ/fɪə/sợ, hãi
dream động từ/ˈdɹim/mơ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Let's give a movie out.
  • I've never done that in my life.
  • It's a whole new me.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · hasn't gone · I've never done
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm going · is watching · I'm getting

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: remind /ɹəˈmaɪnd/, wind /ˈwɪnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: remind /ɹəˈmaɪnd/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, restless /ˈɹɛstlɪs/, darkness /ˈdɑɹk.nɪs/, overseas /ˌoʊvɚˈsiːz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như remind, photograph, darkness.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →