Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sia - I'm Still Here مترجمة عربي

Đang tạo bài học...
1
I'm fighting a battle I'm fighting my shadow
2
Hurt fears like they cattle I'm fighting a battle I'm fighting my ego,
3
lost you, where did we go wrong?
4
I'm fighting for me though,
5
I'm lying in the long way All the past have haunted me,
6
all the past have wanted me Did all the best, commented me All the best that wanted me Did all the best
7
that haunted me All the best
8
that wanted me I am winning the war now
9
I am winning the war now Watch tears while they fall down I'm winning the war now
10
I win against the gold Cast light on the shadows' line I'm winning from evil Oh,
11
I'm lighting a long way All the past has come to
12
me All the past has come to me All the past has come to me All the past you wanted me, oh, the past you wanted me, oh, the past you wanted me,
13
but the battle was lost, cause I'm still here.
14
I'm with me, oh the best you wanted me, made all the best you wanted me
15
But the battle was lost,
16
cause I'm still here I'm fighting my ego Lost youth,
17
where did we go wrong?
18
I'm winning for me though
19
I'm hiding the long way home
20
All the past has haunted me All the past had wanted me dead All the past had fermented me
21
All the past had wanted me dead All the past had hunted me
22
All the past had wanted me dead All the pasts are fermented me But the battle was lost,
23
cause I'm still here Wanted me, all the past, they wanted me dead All the past,
24
they wanted me dead All the past,
25
they wanted me dead All the past,
26
don't mention me But the battle was lost, cause I'm still here

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 26 câu và 307 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:55. Người nói nói chậm, khoảng 78 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • shadow /ˈʃædəʊ̯/ (danh từ) — bóng, bóng tối. A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.
  • tear /tɛɹ/ (động từ) — xé. To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
  • cow /kaʊ/ (danh từ) — bò cái. An adult female of the species Bos taurus, especially one that has calved.
  • ferment /fɚˈmɛnt/ (động từ) — lên men. To react, using fermentation; especially to produce alcohol by aging or by allowing yeast to act on sugars; to brew.
  • hunt /hʌnt/ (động từ) — săn bắn. To find or search for an animal in the wild with the intention of killing the animal for its meat or for sport.
  • battle /ˈbætl̩/ (danh từ) — trận đánh. A contest, a struggle.
  • fear /fɪə/ (động từ) — sợ, hãi. To be afraid of (something or someone); to consider or expect (something or someone) with alarm.
  • hurt /hɝt/ (động từ) — nhức, đau. To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
  • comment /ˈkɑmɛnt/ (danh từ) — lời bình luận. A spoken or written remark.
  • lie /laɪ̯/ (động từ) — nằm. To rest in a horizontal position on a surface.
  • youth /juːθ/ (danh từ) — tuổi trẻ. The quality or state of being young.
  • evil /ˈiːvəl/ (tính từ) — ác. Intending to harm; malevolent.
  • mention /ˈmɛnʃən/ (động từ) — đề cập. To make mention of; to speak of; to refer to; to name; to specify

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, mention /ˈmɛnʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shadow, tear, cow.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave haunted · have wanted · has come
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas lost · are fermented
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm fighting · I'm lying · am winning

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →