Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Billie Eilish - WILDFLOWER (Acapella) مترجمة | بدون موسيقى

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Things fall apart And time breaks your heart
2
I wasn't there but I know She was your girl You showed her the world
3
But fell out of love and you both let go She was crying on my shoulder
4
All I could do was hold her Only made us closer Until July
5
Now I know that you love me You don't need to remind me But she put it all behind me Shouldn't I?
6
But I see her in the back of my mind All the time Like a fever
7
Like I'm burning alive Like a sun Did I cross the line?
8
Mmm, mmm
9
Well good things don't last And life moves so fast I'd never ask who was better
10
Cause she couldn't be more different for me Happy and free in the leather
11
And I know that you love me You don't need to remind me Wanna put it all behind me But baby,
12
I see her In the back of my mind All the time Feels like a fever,
13
like I'm burning alive Like a sign,
14
did I cross the line?
15
When I tell you touch me I just wonder how she felt
16
Valentine's Day crying in the hotel I know you didn't mean to hurt me so I kept it to myself
17
And I wonder, do you see her in the back of your mind, in my eyes?
18
You say no one knows you so well But every time you touch me I just wonder how she felt
19
Valentine's Day crying in the hotel I know you didn't mean to hurt me so I kept it to myself

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 271 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:06. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • remind /ɹəˈmaɪnd/ (động từ) — nhắc nhở, nhắc. To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person).
  • fever /ˈfivɚ/ (danh từ) — sốt. A higher than normal body temperature of a person (or, generally, a mammal), usually caused by disease.
  • leather /ˈlɛðɚ/ (danh từ) — da thuộc. A tough material produced from the skin of animals, by tanning or similar process, used e.g. for clothing; often denotes leather from cattle when no qualifier…
  • cry /kɹaɪ/ (động từ) — khóc. To shed tears; to weep, especially in anger or sadness.
  • burn /bɝn/ (động từ) — đốt, cháy. To cause to be consumed by fire.
  • shoulder /ˈʃoʊldɚ/ (danh từ) — vai. The part of the human torso forming a relatively horizontal surface running away from the neck.
  • cross /kɹɑs/ (danh từ) — chữ thập, thập giá. A geometrical figure consisting of two straight lines or bars intersecting each other such that at least one of them is bisected by the other.
  • hotel /həʊˈtɛl/ (danh từ) — khách sạn, lữ quán. An establishment that provides accommodation and other services for paying guests; normally larger than a guesthouse, and often one of a chain.
  • hurt /hɝt/ (động từ) — nhức, đau. To cause (a person or animal) physical pain and/or injury.
  • touch /tʌt͡ʃ/ (động từ) — sờ, rờ. To make physical contact with; to bring the hand, finger or other part of the body into contact with.
  • alive /əˈlaɪv/ (tính từ) — sống. Having life; living; not dead.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, didn't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như remind, fever, leather.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas crying
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmShouldn't I
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm burning
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to remind

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →