Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Business Partner A1 3.1.1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

68 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Fee, Ellie and Catherine talk about their jobs.
Fee, Ellie và Catherine nói về công việc của họ.
2
What's your name?
Bạn tên là gì?
3
My full name is Fatin Awada, but everyone calls me Fee. Where are you from?
Tên đầy đủ của tôi là Fatin Awada, nhưng mọi người đều gọi tôi là Fee. Bạn đến từ đâu?
4
I'm from Morocco.
Tôi đến từ Ma-rốc.
5
What's your job?
Công việc của bạn là gì?
6
I'm a receptionist.
Tôi là nhân viên lễ tân.
7
Good afternoon, Gryffinstone, Moskrop & Co.
Chào buổi chiều, Gryffinstone, Moskrop & Co.
8
Where do you work?
Bạn làm việc ở đâu?
9
I work at an accountancy agency. Where are you based?
Tôi làm việc tại một công ty kế toán. Bạn ở đâu?
10
We are based in Holborn in London.
Chúng tôi có trụ sở tại Holborn, London.
11
When do you start work?
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
12
I usually start work at 2.30.
Tôi thường bắt đầu làm việc lúc 2 giờ 30.
13
When do you finish work?
Bạn tan làm lúc mấy giờ?
14
I usually finish work at 5.30.
Tôi thường tan làm lúc 5 giờ 30.
15
What days do you work?
Bạn làm việc vào những ngày nào?
16
I work Mondays, Tuesdays, Wednesdays, Thursdays and Fridays.
Tôi làm việc vào các ngày thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm và thứ Sáu.
17
Can you work flexible hours?
Bạn có thể làm việc theo giờ linh hoạt không?
18
I can work flexible hours.
Tôi có thể làm việc với giờ giấc linh hoạt.
19
I sometimes start work at 9.30 and finish at 12.30.
Đôi khi tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ 30 và kết thúc lúc 12 giờ 30.
20
When can you take a break?
Khi nào bạn có thể nghỉ giải lao?
21
I don't usually take a break because I only work for three hours.
Tôi thường không nghỉ giải lao vì tôi chỉ làm việc trong ba tiếng.
22
Can you speak any languages?
Bạn có thể nói được ngôn ngữ nào không?
23
I can speak English, French, Arabic and Spanish.
Tôi có thể nói tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Ả Rập và tiếng Tây Ban Nha.
24
I sometimes use French because we have French clients.
Đôi khi tôi dùng tiếng Pháp vì chúng tôi có khách hàng là người Pháp.
25
When is your busy period?
Khoảng thời gian nào là thời kỳ bận rộn của bạn?
26
We're always busy in April and December.
Chúng tôi luôn bận rộn vào tháng Tư và tháng Mười Hai.
27
When can you go on holiday?
Khi nào bạn có thể đi nghỉ mát?
28
I sometimes go on holiday in July, but I never go on holiday in December because we're very busy.
Đôi khi tôi đi nghỉ vào tháng Bảy, nhưng tôi không bao giờ đi nghỉ vào tháng Mười Hai vì chúng tôi rất bận rộn.
29
What's your name?
Bạn tên là gì?
30
My name is Ellie Wilson. Where are you from?
Tên tôi là Ellie Wilson. Bạn đến từ đâu?
31
I'm from Torquay in Devon.
Tôi đến từ Torquay, Devon.
32
What's your job?
Công việc của bạn là gì?
33
I'm an office assistant.
Tôi là một trợ lý văn phòng.
34
Where do you work?
Bạn làm việc ở đâu?
35
I work at a television production company. Where are you based?
Tôi làm việc tại một công ty sản xuất chương trình truyền hình. Bạn đang ở đâu?
36
I'm based in central London.
Tôi đang sống ở khu vực trung tâm London.
37
What days do you work?
Bạn làm việc vào những ngày nào?
38
I work five days a week, Monday to Friday.
Tôi làm việc năm ngày một tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
39
When do you usually start work?
Bạn thường bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
40
I usually start work at half past nine.
Tôi thường bắt đầu làm việc vào lúc chín rưỡi.
41
When do you finish work?
Bạn tan làm lúc mấy giờ?
42
I usually finish work at half past five.
Tôi thường tan làm lúc năm rưỡi.
43
Can you work flexible hours?
Bạn có thể làm việc theo giờ linh hoạt không?
44
I can't work flexible hours.
45
I can't work flexible hours.
46
I always start at half past nine.
47
I can take a break when I want to, but I usually have lunch at one o'clock.
48
I often have meetings in the morning.
49
I always have meetings with my manager at twenty past ten on Mondays.
50
Can you speak any languages?
51
No, I can only speak English.
52
When is your busy period?
53
August is usually my busy period, so I can't go on holiday then.
54
When can you go on holiday?
55
I usually go on holiday in September and I have a weekend break in May.
56
My name is Catherine Pratley and I'm a Student Services Assistant at the Event Academy.
57
I'm British and I live near Lewis in the UK.
58
I'm based in our head office in Lewis.
59
We also have an office in London.
60
I sometimes work in our London office.
61
I work part-time from 9.30 till 2.30.
62
When I work in London, I work from 9.30 till 5.30.
63
I always work five days a week from Monday to Friday.
64
I can work flexible hours and I can work from home if I want to.
65
I can take a break whenever I want one for tea or coffee and I never have a lunch break.
66
We always have a team meeting on Friday at 1.30.
67
February, September and November are always busy, but summer is never busy.
Tháng Hai, tháng Chín và tháng Mười Một luôn là những tháng bận rộn, còn mùa hè thì không bao giờ bận rộn.
68
I have children at school, so we always go on holiday in August in the school holidays.
Tôi có con đang đi học nên chúng tôi luôn đi nghỉ vào tháng Tám, trong kỳ nghỉ hè của trường.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Business Partner A1 3.1.1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: usually, holiday, busy, flexible, break. Video này có 68 câu và 530 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:07. Người nói nói chậm, khoảng 104 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 25 trong 68 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flexible tính từ/ˈflɛk.sɪ.bəl/co dãn, co giãn
receptionist danh từ/ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/tiếp tân
holiday danh từ/ˈhɑləˌdeɪ/ngày lễ
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
client danh từ/ˈklaɪ.ənt/khách hàng
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
assistant danh từ/əˈsɪstənt/phó thủ, người phụ việc
manager danh từ/ˈmæn.ə.dʒəɹ/người quản lý
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
television danh từ/ˈtɛlɪˌvɪʒən/truyền hình, TV
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • When do you start work?
  • When do you finish work?
  • What days do you work?
  • Can you work flexible hours?
  • When can you take a break?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/, finish /ˈfɪnɪʃ/, television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: accountancy /əˈkaʊnt.ən.si/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/, twenty /ˈtwɛnti/ [-ɛɾ̃i], television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/, lunch /lʌnt͡ʃ/, client /ˈklaɪ.ənt/, assistant /əˈsɪstənt/, weekend /ˈwiˌkɛnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunch /lʌnt͡ʃ/, manager /ˈmæn.ə.dʒəɹ/, agency /ˈeɪ.d͡ʒən.si/, television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: manager /ˈmæn.ə.dʒəɹ/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flexible, receptionist, holiday.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →