Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Business Partner A1 6.1.1
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 32 câu và 306 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:34. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- developer /dɪˈvɛləpɚ/ (danh từ) — nhà phát triển. A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.
- noisy /ˈnɔɪzi/ (tính từ) — ồn, ầm. Making a noise, especially a loud unpleasant sound
- desk /dɛsk/ (danh từ) — bàn. A table, frame, or case, in past centuries usually with a sloping top but now usually with a flat top, for the use of writers and readers. It often has a…
- journey /ˈd͡ʒɝni/ (danh từ) — cuộc hành trình. A set amount of travelling, seen as a single unit; a discrete trip, a voyage.
- quiet /ˈkwaɪ̯.ət/ (tính từ) — yên tĩnh, im lặng. With little or no sound; free of disturbing noise.
- facility /fəˈsɪlɪti/ (danh từ) — cơ sở. The physical means or contrivances to make something (especially a public service) possible; the required equipment, infrastructure, location etc.
- train /ˈtɹeɪn/ (danh từ) — xe lửa, tàu hỏa. The elongated back portion of a dress or skirt (or an ornamental piece of material added to similar effect), which drags along the ground.
- station /ˈsteɪʃən/ (danh từ) — bến, trạm. A regular stopping place for ground transportation.
- content /ˈkɒn.tɛnt/ (danh từ) — nội dung. That which is contained.
- cheap /ˈt͡ʃiːp/ (tính từ) — rẻ. Low or reduced in price.
- travel /ˈtɹævəl/ (động từ) — du lịch. To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another.
- manager /ˈmæn.ə.dʒəɹ/ (danh từ) — người quản lý. A person whose job is to manage something, such as a business, a restaurant, or a sports team.
- coffee /ˈkɑfi/ (danh từ) — hột cà phê, hạt cà phê. A beverage made by infusing the beans of the coffee plant in hot water.
- traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/ (tính từ) — truyền thống, theo truyền thống. Of, relating to, or derived from tradition.
- expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ (tính từ) — đắt, đắt tiền. Having a high price or cost.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: station /ˈsteɪʃən/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: developer /dɪˈvɛləpɚ/, facility /fəˈsɪlɪti/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như developer, noisy, desk.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


















