Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Business Partner A1 6.1.1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is the old office of an international company.
Đây là văn phòng cũ của một công ty quốc tế.
2
The company moved to this new office two years ago.
Công ty chuyển đến văn phòng mới này hai năm trước.
3
My name is Tim.
Tên tôi là Tim.
4
I'm a content developer.
Tôi là một nhà phát triển nội dung.
5
I worked in the old office for one year.
Tôi đã làm việc ở văn phòng cũ trong một năm.
6
The old office was quieter and easier to work in.
Văn phòng cũ yên tĩnh hơn và dễ làm việc hơn.
7
But the new office is lighter and more modern than the old office.
Nhưng văn phòng mới sáng sủa và hiện đại hơn văn phòng cũ.
8
I'm Eleonora and I'm a product manager.
Tôi là Eleonora và tôi là một quản lý sản phẩm.
9
I worked in the old office for three years.
Tôi đã làm việc ở văn phòng cũ trong ba năm.
10
The old office was darker and more traditional than the new office.
Văn phòng cũ tối hơn và mang phong cách truyền thống hơn so với văn phòng mới.
11
The desks were bigger.
Những cái bàn lớn hơn.
12
The new office is busier and noisier.
Văn phòng mới đông đúc và ồn ào hơn.
13
My name is Simon and I'm a content developer.
Tên tôi là Simon và tôi là một nhà phát triển nội dung.
14
I worked at the old office for three months.
Tôi đã làm việc ở văn phòng cũ trong ba tháng.
15
The new office is smaller, but the facilities are better.
Văn phòng mới nhỏ hơn, nhưng các trang thiết bị thì tốt hơn.
16
For example, the gym and the break room.
Ví dụ như phòng tập gym và phòng nghỉ ngơi.
17
There are more meeting rooms at the new office, and they're lighter.
Văn phòng mới có nhiều phòng họp hơn và các phòng đó sáng sủa hơn.
18
I travel to work by train.
Tôi đi làm bằng tàu hỏa.
19
The new office is further from the train station than the old office.
Văn phòng mới cách ga tàu xa hơn văn phòng cũ.
20
The old office was closer to the train station and it was easier for me to get to work.
Văn phòng cũ gần ga tàu hơn nên tôi đi làm dễ dàng hơn.
21
My journey to work is now longer.
Hành trình đi làm của tôi bây giờ dài hơn.
22
I drive to work.
Tôi lái xe đi làm.
23
The car park at the new office is bigger and parking is easier.
Bãi đậu xe ở văn phòng mới rộng hơn và việc đỗ xe cũng dễ dàng hơn.
24
My journey to work is shorter.
Quãng đường đi làm của tôi ngắn hơn.
25
The canteen in the new office is smaller, but the coffee is better.
Nhà ăn trong văn phòng mới nhỏ hơn, nhưng cà phê ngon hơn.
26
The canteen in the old office was cheaper cheaper.
Căng tin ở văn phòng cũ rẻ hơn nhiều.
27
I like the canteen in the new office but it is more expensive than the canteen in the old office.
Tôi thích nhà ăn ở văn phòng mới nhưng nó đắt hơn nhà ăn ở văn phòng cũ.
28
The canteen in the new office is busy and noisy but the food is really good.
Nhà ăn trong văn phòng mới rất đông đúc và ồn ào nhưng đồ ăn thì rất ngon.
29
I like the new office I think it's better than the old office.
Tôi thích văn phòng mới, tôi nghĩ nó tốt hơn văn phòng cũ.
30
I like the old office better.
Tôi thích văn phòng cũ hơn.
31
I think the new office is better than the old office.
Tôi nghĩ văn phòng mới tốt hơn văn phòng cũ.
32
I like working here.
Tôi thích làm việc ở đây.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 32 câu và 306 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:34. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • developer /dɪˈvɛləpɚ/ (danh từ) — nhà phát triển. A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.
  • noisy /ˈnɔɪzi/ (tính từ) — ồn, ầm. Making a noise, especially a loud unpleasant sound
  • desk /dɛsk/ (danh từ) — bàn. A table, frame, or case, in past centuries usually with a sloping top but now usually with a flat top, for the use of writers and readers. It often has a…
  • journey /ˈd͡ʒɝni/ (danh từ) — cuộc hành trình. A set amount of travelling, seen as a single unit; a discrete trip, a voyage.
  • quiet /ˈkwaɪ̯.ət/ (tính từ) — yên tĩnh, im lặng. With little or no sound; free of disturbing noise.
  • facility /fəˈsɪlɪti/ (danh từ) — cơ sở. The physical means or contrivances to make something (especially a public service) possible; the required equipment, infrastructure, location etc.
  • train /ˈtɹeɪn/ (danh từ) — xe lửa, tàu hỏa. The elongated back portion of a dress or skirt (or an ornamental piece of material added to similar effect), which drags along the ground.
  • station /ˈsteɪʃən/ (danh từ) — bến, trạm. A regular stopping place for ground transportation.
  • content /ˈkɒn.tɛnt/ (danh từ) — nội dung. That which is contained.
  • cheap /ˈt͡ʃiːp/ (tính từ) — rẻ. Low or reduced in price.
  • travel /ˈtɹævəl/ (động từ) — du lịch. To be on a journey, often for pleasure or business and with luggage; to go from one place to another.
  • manager /ˈmæn.ə.dʒəɹ/ (danh từ) — người quản lý. A person whose job is to manage something, such as a business, a restaurant, or a sports team.
  • coffee /ˈkɑfi/ (danh từ) — hột cà phê, hạt cà phê. A beverage made by infusing the beans of the coffee plant in hot water.
  • traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/ (tính từ) — truyền thống, theo truyền thống. Of, relating to, or derived from tradition.
  • expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ (tính từ) — đắt, đắt tiền. Having a high price or cost.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: station /ˈsteɪʃən/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: developer /dɪˈvɛləpɚ/, facility /fəˈsɪlɪti/, traditional /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như developer, noisy, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →