Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Business Partner B2 Unit 4.1 Alternative video

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

43 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Digital disruption is a change that occurs when new digital technologies transform sectors of the market.
2
These market disruptions can happen quickly, and when they do occur, existing business models change rapidly.
3
All over the world, city transport is being disrupted by new tech-based systems for getting a ride.
4
Traditionally, you would call a taxi company or try to hail one from the street.
5
Now many cities have a range of car service apps which are changing the way we travel.
6
Ride sharing services are one example.
7
People can use their smartphones to request Lyfts using GPS-enabled apps and save costs by sharing their ride with others.
8
Logan Green is the CEO and co-founder of Lyft, a ride sharing platform that started in San Francisco and is now operating throughout the USA.
9
He says the app is good for reducing traffic congestion.
10
80% of the seats on the road are empty.
11
And we started Lyft to create a system for matching up
12
people who need a ride with people who can offer a ride.
13
I think Lyft is a service whose time has come.
14
People are, you know, excited about the idea of connecting with people in their community and sharing rides together.
15
And, you know, technology has allowed us to help those people connect in a, you know, fast, safe manner.
16
And so we're excited about building a new form of transportation and rolling this out across the country.
17
Heskey Kusher says the service is effective and helps them get around town.
18
There's no deep thoughts involved here.
19
I need to get from A to B.
20
They do it well and they do it for a good price.
21
And the drivers are friendly.
22
The payment sector is another area of business that is facing a digital disruption.
23
Apple Pay is one of the payment systems that are changing the way we shop.
24
Apple is trying to move consumers from cash
25
and credit cards to a world in which all your transactions go through your smartphone.
26
Apple Pay uses a chip in the device which completes a transaction at a store or online.
27
Business experts say Apple is changing the way we think about payments just as they revolutionized the music market with iTunes.
28
Apple Pay is doing what in the payment business, what they did in the music business.
29
And that means they will disrupt entirely the way the credit we pay, they will disrupt entirely the credit card market,
30
and they will have significant revenue opportunities simply from Apple Pay.
31
Apple Pay
32
and other similar payment systems can be seen as part of
33
a wider trend of technology changing the way we pay for goods.
34
Yeah, so we're starting to see an interesting trend where payments are really disappearing inside of applications.
35
You think of an app like Uber, like Airbnb, like Hotel Tonight, really the payment experience has more or less become invisible.
36
Payment apps sell themselves on convenience and security compared to cash.
37
I think as payments move towards the mobile channel, there are increased opportunities to ensure that the security of the overall transaction is heightened.
38
And as a result of that, we most likely will see less breaches, but I don't think we can say that they'll completely disappear.
39
The general public are positive about it too.
40
I think it's a great idea.
41
It's very convenient.
42
You don't have to carry a wallet with you.
43
From new ways of getting about to new methods of paying for things, digital disruption is here and it's only just getting started.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Luyện nói tiếng Anh qua video này mang đến cho bạn cơ hội thực hành trong một ngữ cảnh thực tế, giúp bạn làm quen với cách giao tiếp trong môi trường kinh doanh. Nội dung của video khám phá sự thay đổi do công nghệ số mang lại, vì vậy bạn sẽ học được từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến lĩnh vực này. Khi nghe và lặp lại, bạn không chỉ cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn nâng cao kỹ năng nghe và hiểu ngữ cảnh. Sử dụng phương pháp shadow speech cho phép bạn nắm bắt cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Các cấu trúc ngữ pháp và biểu thức trong video rất phong phú và đa dạng. Dưới đây là một số điểm nổi bật:

  • “is a change that occurs”: Sự kết hợp giữa động từ to be và một mệnh đề làm rõ ràng ý nghĩa chính xác của sự thay đổi.
  • “can happen quickly”: Cách diễn đạt này nhấn mạnh khả năng xảy ra của một sự việc, cho thấy sự linh hoạt và nhanh chóng trong kinh doanh.
  • “are being disrupted by”: Sử dụng thể bị động, cho thấy sự thay đổi từ bên ngoài tác động đến một hệ thống hoặc quy trình cụ thể.
  • “to create a system for matching up”: Mệnh đề này thể hiện mục đích rõ ràng, giúp người học hiểu cách xây dựng lý do cho hành động.

Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn giúp bạn tạo ra những câu nói tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế.

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Trong video, có một số từ và cụm từ có thể gây khó khăn cho việc phát âm:

  • “disruption”: Từ này có âm tiết phức tạp, hãy chú ý vào âm “shun” ở cuối.
  • “congestion”: Âm “g” có thể bị nhầm lẫn với âm “j”, vì vậy hãy luyện phát âm cho chuẩn.
  • “transaction”: Nhấn mạnh đúng âm tiết đầu và cuối sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn.

Để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của bạn, hãy sử dụng các bài tập luyện nói như shadowspeaks và thực hành thường xuyên với video này. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và phát âm chính xác hơn.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas come · has allowed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing disrupted · can be seen
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtapps which are · people who need

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →