Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Coco - 2017- Remember Me. Mama Coco Scene

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mama Coco, your papa, he wanted you to have this.
2
Mama, wait!
3
Remember me, though I have to say goodbye.
4
Remember me, don't let it make you cry.
5
For even if I'm far away,
6
I hold you in my heart I sing a secret song to you, each night we are apart
7
Remember me, though I have to travel far
8
Remember me, each time you hear a sad guitar I know that I'm with you,
9
the only way that I can be,
10
until you're in my arms again, remember me.
11
Elena, what's wrong, Mika?
12
Nothing, Mama.
13
Nothing at all.
14
My papa used to sing me that song.
15
He loved you, Mama Coco.
16
Your papa loved you so much.
17
I kept his letters, poems he wrote me, and Papa
18
was a musician.
19
When I was a little girl, he and mama would sing such beautiful songs.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Coco - 2017- Remember Me. Mama Coco Scene”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mama, papa, sing, song. Video này có 19 câu và 145 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:38.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
poem danh từ/ˈpoʊ.əm/bài thơ, thơ
musician danh từ/mjuˈzɪʃən/nhạc sĩ
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
travel động từ/ˈtɹævəl/du lịch
letter danh từ/ˈlɛtɚ/chữ cái, kí tự
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
arm danh từ/ɑɹm/cánh tay, tay

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to sing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to say · have to travel

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: apart /əˈpɑɹt/, arm /ɑɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: secret /ˈsiː.kɹɪt/, apart /əˈpɑɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, goodbye, poem.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →