Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Don't make any decision when you are confused.

Đang tạo bài học...
1
We need to talk.
2
Okay.
3
I want a divorce.
4
Alright.
5
Alright?
6
That's all you're going to say?
7
What else should I say?
8
I thought you would ask me why.
9
If you want to tell me, I will listen.
10
You really don't want to know?
11
Not enough to stop you from doing what you've already decided to do.
12
You're not going to fight for our marriage?
13
Is that what you want me to do?
14
I don't know.
15
Then I won't.
16
You're making this very easy for me.
17
Good.
18
Good?
19
You said you wanted a divorce.
20
You're not angry.
21
No. You're not even going to cry.
22
Why would I cry in front of you?
23
Because you're losing your husband. Am I?
24
What does that mean?
25
You tell me.
26
I don't understand you.
27
You don't have to.
28
What if I walk out that door right now?
29
I will open it for you.
30
And you won't stop me?
31
No. What if I never come back?
32
Then I wish you well.
33
You would really let me go that easily?
34
You asked to go.
35
And if I change my mind tomorrow?
36
Then tomorrow you will have a different decision to make.
37
You really don't care?
38
I care.
39
Then why are you acting like this?
40
Because caring about you doesn't mean I have to control you.
41
You know what's strange?
42
What?
43
I thought you would be fighting with me by now.
44
Why?
45
Because I expected you to be angry.
46
To ask me what happened.
47
To tell me we could fix things. And now?
48
Now I'm starting to wonder why you're not doing any of that.
49
Maybe you should wonder.
50
Are you hiding something from me?
51
No. Then why aren't you afraid of losing me?
52
Who said I'm not afraid?
53
You don't look afraid.
54
Not everything you feel has to show in your face.
55
So you still love me?
56
Yes.
57
Then how can you sit there and watch your marriage fall apart?
58
I'm not watching it fall apart.
59
What are you doing?
60
Watching you make a decision.
61
And you're okay with it?
62
I'm okay with knowing the truth.
63
What truth?
64
Whether you actually want to leave me.
65
I told you I do.
66
Then leave.
67
You're making me feel like I'm the one being tested.
68
I'm not testing you.
69
Then what is this?
70
Your choice.
71
What if I told you I don't know whether I want to leave anymore?
72
Then don't decide while you're confused.
73
What if I want to stay?
74
Then stay.
75
Just like that?
76
What else should I do?
77
You wouldn't ask me to stay?
78
No. Why?
79
Because if you stay, I want it to be because you want to be here.
80
And if I leave?
81
I will accept that too.
82
You really mean that?
83
Yes.
84
Wow.
85
What?
86
Nothing.
87
You look disappointed.
88
I am.
89
Why?
90
Because this is not how I imagined this conversation going.
91
How did you imagine it?
92
I thought you'd look at me and ask me not to do it.
93
And you wanted me to?
94
I wanted to know that losing me would hurt you.
95
It would.
96
You don't look hurt.
97
Not everything that hurts needs an audience.
98
So that's why you're so calm.
99
I'm calm because I know what I can control.
100
And what can you control?
101
Myself.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 101 câu và 545 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:55. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
divorce danh từ/dɪˈvɔːs/ly hôn
disappointed tính từ/ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/thất vọng
angry tính từ/ˈæŋ.ɡɹi/giận, tức
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ
imagine động từ/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/tưởng tượng
marriage danh từ/ˈmæɹɪd͡ʒ/hôn nhân, sự cưới xin
accept động từ/əkˈsɛpt/chấp nhận, nhận
decide động từ/dɪˈsaɪd/quyết định
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại
audience danh từ/ˈɔːdi.əns/khán giả, quý vị

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould I say · should wonder · should I do
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're making · you're losing · I'm starting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill listen · will open · won't stop
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõyou're going to say · You're not going to fight · You're not even going to cry

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như divorce, disappointed, angry.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →