Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family Guy - Stewie Gets a job

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

114 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sup?
Có gì thế?
2
Slammin' pantsuit.
Bộ đồ liền quần quá đỉnh.
3
Hey, I'm Scott Fitzgerald.
Chào, tôi là Scott Fitzgerald.
4
You probably don't recognize me, because I'm in corporate.
Có lẽ bạn không nhận ra tôi, vì bây giờ tôi làm việc ở bộ phận tập đoàn.
5
So am I.
Tôi cũng vậy.
6
This is corporate.
Đây là văn hóa công ty.
7
Little too much so, if you ask me.
Nếu hỏi tôi thì tôi thấy hơi quá mức rồi.
8
I-I try to have fun, right?
Tôi chỉ đang cố gắng tận hưởng thôi mà, đúng không?
9
I mean, you know, we're not landing planes here.
Ý tôi là, bạn biết đấy, chúng ta không phải đang hạ cánh máy bay ở đây đâu.
10
Our company manufactures aircraft landing gear systems.
Công ty chúng tôi sản xuất hệ thống hạ cánh cho máy bay.
11
Yep, uh-huh.
Vâng, ừ thì đúng vậy.
12
Well, I am going to fly us over a few more drinks.
Chà, tôi sẽ mang thêm vài ly đồ uống cho chúng ta nhé.
13
Stewie, what are you doing here?
Stewie, cậu làm gì ở đây thế?
14
I followed you.
Tôi đã theo dõi bạn.
15
I had to see for myself just how desperate and pathetic you really are.
Tôi phải tự mình nhìn thấy xem bạn thực sự tuyệt vọng và đáng thương đến mức nào.
16
And don't worry, I'm not sticking around this sad little...
Và đừng lo, tôi sẽ không ở lại cái nơi nhỏ bé buồn tẻ này...
17
Ooh, is that rolled-up ham for everyone?
Ôi, đó là thịt nguội cuộn cho mọi người phải không?
18
Yeah.
Vâng.
19
Okay.
Được rồi.
20
Well, I'll see you at home.
Vâng, tôi sẽ gặp bạn ở nhà.
21
Hey, everyone.
Chào mọi người.
22
Karaoke's starting.
Bắt đầu hát karaoke rồi.
23
Well, I could watch and make fun for just a few...
Chà, tôi có thể ngồi xem và chế giễu chỉ với vài người thôi...
24
Oh, my God, they have a photo booth with funny props!
Ôi trời ơi, họ có một cái máy chụp ảnh kèm đủ đồ phụ kiện hài hước kìa!
25
Oh, I call the big funny glasses!
Ồ, tôi gọi cái kính cười to kia là của tôi!
26
Jingle bell, jingle bell rock Jingle bell swing And jingle bells ring So,
Tiếng chuông reo, tiếng chuông rock, tiếng chuông vang lên, tiếng chuông ngân vang, vậy nên
27
who's this Merry Christmas everybody keeps talking about?
Ai là người Giáng Sinh Vui Vẻ mà mọi người cứ nhắc đi nhắc đến thế?
28
Oh, that's very clever.
29
I don't recognize you.
30
Which department are you in?
31
Well, right now, I'm in boob assessment.
32
Ew.
33
Hey, you were right about office Christmas parties.
34
They're fantastic!
35
Uh-huh, okay.
36
I'm gonna keep looking around the room while you talk.
37
Yes, it's like watching a soap opera.
38
What with all the drunken misbehavior and ill-advised hookups.
39
And down the hall, they're doing a white elephant.
40
Oh, that gift exchange thing?
41
No, there's a fat secretary taking on all comers.
42
Where, uh, which office is that in?
43
Oh, you won't miss her.
44
She's still wearing the felt antlers.
45
Absolute freak show in there.
46
Ugh, this party's a dud.
47
Yeah, no kidding.
48
That lady turned off a Hall & Oates song because it was too provocative.
49
Everyone, let's remember, this is still a workplace.
50
Sorry, Barb.
51
You know what?
52
I got an idea.
53
I'm gonna stir up some drama, make this party interesting.
54
Excuse me.
55
Uh, could I have your attention, please?
56
Hi.
57
Hi, I'm Chadwick Redmayne from the regional office.
58
Unfortunately, since people only use printers now to print out boarding passes for their grandparents, 40% of you will be laid off as of Monday.
59
Oh, and whoever drinks the most shots keeps their job.
60
See?
61
That's how you get a party started.
62
Mr. Redmane, I don't know who you are, but I've been in charge of this office for 16 years.
63
Sad.
64
And I want to thank you.
65
I've been trying to reduce our staff costs for months, but just didn't have the guts to do it, Much less before Christmas.
66
Yeah, well, that's why they send in Channing Redwick or Chadman or whatever.
67
I don't even remember what I said.
68
We could use someone like you around here.
69
Welcome aboard.
70
See you Monday.
71
Wow, a paying grown-up job.
72
I haven't been this excited about anything since the night Wicked premiered in Quahog.
73
All right, Brian, let's rob these gay guys.
74
What if they're home?
75
They're not gonna be home.
76
Gail?
77
Gail, is your internet working?
78
Mine's slow.
79
Oh, my God, Gail, what happened?
80
I just found out I'm part of the downsizing you announced.
81
Oh, no!
82
So your internet, is it.. is it slow?
83
Gail, you were supposed to be gone an hour ago.
84
Hey, give her a break, man.
85
This is Gail Devereaux Slansky.
86
Oh, it's just Gail Devereaux now.
87
Ugh, tough week.
88
Why don't you stop rubbernecking and finish that payroll report I asked for?
89
I can't believe I got fired.
90
And right before the holidays.
91
Oh, God, I've ruined Christmas!
92
Like the little drummer boy when he got really into Neil Peart.
93
Chad, we gotta talk about this report.
94
Why do you write all your twos backwards?
95
Well, you know it's a two, so why are we talking?
96
Fix it or you're fired.
97
You know what?
98
I thought working in a cubicle at a mid-sized printing company would be the adventure of a lifetime.
99
Instead, it's been nothing but tedium and cruelty.
100
It's time to set things right.
101
Here you go, Warren.
102
Merry Christmas.
103
$11,000?
104
Yes, it's the maximum check amount I'm authorized to cut.
105
Cash it fast.
106
Merry Christmas, cash it fast.
107
Merry Christmas, cash it fast.
108
Merry Christmas, cash it fast.
109
Thanks, Chadwick!
110
This is awesome!
111
I think you mean Happy Holidays.
112
Giggity-giggity.
113
Giggity-goo.
114
Stick around.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Family Guy - Stewie Gets a job”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Christmas, Gail, Merry, jingle, bell. Video này có 113 câu và 728 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:32. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 20 trong 113 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
jingle danh từ/ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l/leng keng, xủng xoảng
printer danh từ/ˈpɹɪntɚ/máy in
stir động từ/stɝ/quấy, khuấy
workplace danh từ/ˈwɝkˌpleɪs/sở, sở làm
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
advise động từ/ədˈvaɪz/khuyên bảo, khuyến cáo
booth danh từ/buθ/bốt, buồng
soap danh từ/soʊp/xà phòng, xà bông
announce động từ/əˈnaʊn(t)s/thông báo
opera danh từ/ˈɒp.ə.ɹə/ca kịch, nhạc kịch
ruin danh từ/ˈɹuː.ɪn/hư hại

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
turn off động từtắt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You probably don't recognize me, because I'm in corporate.
  • Stewie, what are you doing here?
  • Which department are you in?
  • Gail, is your internet working?
  • Why do you write all your twos backwards?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · haven't been · I've ruined
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkeeps talking · keep looking · stop rubbernecking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're not landing · are you doing · I'm not sticking
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõam going to fly · gonna keep · gonna stir

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 33 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: authorize /ˈɔθəɹaɪz/, booth /buθ/, pathetic /pəˈθɛtɪk/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: misbehavior /ˌmɪsbɪˈheɪvjə(ɹ)/, provocative /pɹəˈvɒk.ə.tɪv/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, guts /ɡʌts/, elephant /ˈɛlɪfənt/, aboard /əˈbɔɹd/, announce /əˈnaʊn(t)s/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jingle /ˈd͡ʒɪŋɡ(ə)l/, chad /t͡ʃæd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: antler /ˈænt.lɚ/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, backward /ˈbækwɚd/, chad /t͡ʃæd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như jingle, printer, stir.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →