Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Funniest Rush Hour Moments?!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

96 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Please tell me you speak English.
2
I'm Detective Carter.
3
Do you speak any English?
4
Do you understand the words that are coming out of my mouth?
5
I cannot believe this shit.
6
First I get a bullshit assignment, now Mr. Rice-a-roni.
7
Don't even speak American.
8
Come on, man, I'll ride over here.
9
Put your bag in the back.
10
Put your bag in the back.
11
Put your bag in the back.
12
Put your bag in the back.
13
No, no, no, no, no. You put your own shit in the back.
14
By the time y'all show some respect around here.
15
Huh?
16
Carter, wait for the master.
17
Whoa!
18
Damn!
19
I thought this was the bathroom, sorry.
20
Lee, I got a big problem, man.
21
Ah!
22
Ah!
23
Connor, are you okay?
24
Ah!
25
Let's let's get the hell out of here!
26
Ah!
27
My buttons!
28
Woo!
29
Come on, man, let me go.
30
I love Chinese people!
31
Wait, I don't...
32
How do you say surrender in Chinese?
33
Okay, I'm about to slice you up like a giant California road.
34
Oh, shit!
35
Let me go!
36
Shut up!
37
I'm tired!
38
Let me down!
39
I'm tired!
40
I'm tired now!
41
How the hell are we getting this now?
42
Go on!
43
We'll be asking the questions, old man.
44
Who are you?
45
You.
46
No, not me, you.
47
Yes, I am you.
48
Just answer the damn questions.
49
Who are you?
50
I have told you.
51
Are you deaf?
52
No, you is blind.
53
I'm not blind, you blind.
54
That is what I just said.
55
You just said what?
56
I did not say what.
57
I said you.
58
That's what I'm asking you.
59
And you is answering.
60
Shut up.
61
You.
62
Yes?
63
Not you, him.
64
What's your name?
65
Me.
66
Yes, you.
67
I am me.
68
He's me.
69
And I'm you.
70
Man, I'm about to whoop your old ass, man, because I'm sick of playing games.
71
You, me, everybody's ass around here.
72
Him.
73
I'm going to kick his ass.
74
I'm chicken-ed.
75
Let me handle this.
76
No, Lee.
77
I'm sorry.
78
Ah Li
79
Ducha This is a green tree If you don't listen to me, just let me try me,
80
you will have your brain to break your brain.
81
What's going on?
82
Watch out!
83
Watch out!
84
There you go!
85
Lacer, Lacer!
86
Ah!
87
Watch out!
88
Watch out!
89
Watch out!
90
Watch out!
91
Behind you!
92
Cut him!
93
Freeze!
94
We kick you our ass.
95
We kick your ass.
96
All your...

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Funniest Rush Hour Moments?!”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ass, bag, blind, tired, kick. Video này có 96 câu và 394 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:38. Người nói nói chậm, khoảng 70 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
surrender động từ/səˈɹɛndə(ɹ)/đầu hàng
slice danh từ/slaɪs/lát mỏng, miếng mỏng
deaf tính từ/diːf/điếc
blind tính từ/ˈblaɪ̯nd/mù, đui mù
giant danh từ/ˈd͡ʒaɪ.ənt/người khổng lồ
button danh từ/ˈbʌtən/cúc, nút
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
kick động từ/kɪk/đá
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc
brain danh từ/ˈbɹeɪ̯n/óc, não
shut động từ/ʃʌt/đóng
master danh từ/ˈmæstɚ/chủ
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
tree danh từ/tɹiː/cây

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
shut up/ʃʌt ʌp/câm, câm mồm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you understand the words that are coming out of my mouth?
  • Come on, man, I'll ride over here.
  • Connor, are you okay?
  • We'll be asking the questions, old man.
  • I'm not blind, you blind.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare coming · I'm asking · is answering
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll ride · We'll be · will have

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: bathroom /ˈbæθˌɹum/, mouth /maʊθ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: assignment /əˈsaɪn.mənt/, blind /ˈblaɪ̯nd/, giant /ˈd͡ʒaɪ.ənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bathroom /ˈbæθˌɹum/, master /ˈmæstɚ/, handle /ˈhæn.d(ə)l/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: assignment /əˈsaɪn.mənt/, freeze /ˈfɹiːz/, slice /slaɪs/, deaf /diːf/, whoop /wuːp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như freeze, surrender, slice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →