Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: He Was Born On a Plane!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Every day the world welcomes 360 ,000 new babies
2
but zero of these babies were born like this guy because this guy was born on a plane.
3
Erkan is one of very very very few people to be born on a plane.
4
He's not one in a million.
5
I'm one in 120 million.
6
28 years ago, his mom was scared of flying.
7
And on her first flight ever, he decided that it was time to come out.
8
That's why they call me Air Baby.
9
And what's even crazier is that this
10
Air Baby grew up to become a flight attendant.
11
Working on the same type of airplane with the same type of airline he was born on.
12
Turkish Airlines.
13
I was burning this guy, now I live in this guy.
14
This air baby is a real life example
15
that maybe the place you are born in will stay with you for the rest of your life
16
That's one minute.
17
See you tomorrow

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “He Was Born On a Plane!”. Video này có 17 câu và 158 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 148 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
airline danh từ/ˈɛɹˌlaɪn/công ty hàng không, hàng không
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
flight danh từ/ˈflaɪ̯t/chuyến bay
plane danh từ/pleɪn/máy bay, tàu bay
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
fly danh từ/ˈflaɪ̯/ruồi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere born · be born · was born
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas burning
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill stay

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: attendant /əˈtɛndənt/, flight /ˈflaɪ̯t/, minute /ˈmɪnɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như airline, airplane, burn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →