Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: KUNG FU PANDA 2 Clip - "Shen's Weapon" (2011)

Đang tạo bài học...
1
I hope this turns out better than your plan to cook rice in your stomach by eating it raw
2
and then drinking boiling water.
3
This plan's nothing like that plan.
4
How?
5
Because this one's gonna work.
6
Keep moving.
7
Ah, my old enemy.
8
Stairs.
9
Ugh.
10
Ugh.
11
Ugh.
12
Ugh.
13
Ugh.
14
Ugh.
15
Ugh.
16
Thanks for carrying me those last few flights.
17
Okay.
18
I threw up a little bit on the third floor.
19
Someone might want to clean that up.
20
Is this some sort of evil janitor or something?
21
Greetings, Panda.
22
We meet at...
23
Hey, how you doing?
24
Hey...
25
Hmm, you've grown up bigger than I thought.
26
Hey, I have enough of poking around.
27
Strong.
28
Healthy.
29
Look, I don't know who you are, but please stand aside, sir.
30
That's a lady.
31
Oh, sorry.
32
The beard threw me.
33
It's kind of misleading.
34
False advertising.
35
Enough of this nonsense!
36
Bring the prisoners to me.
37
Sorry, ma'am.
38
Get ready, guys.
39
Keep your eyes peeled for the- WEAPON!
40
Hi-yah!
41
Hah!
42
Yah-yah!
43
Hi-yah!
44
Hi-yah!
45
Spiral kick!
46
Waaaaaah-yah!
47
We did it!
48
I just concluded, did you guys see that?
49
I was all like, waaah-ah-ah-ah-ah-ah!
50
Oh!
51
Hmm!
52
Do you actually believe this is the warrior destined to defeat me?
53
I do not.
54
I know he is.
55
Oh, look at him!
56
A lifetime to plot his revenge and he comes to me on his knees.
57
What?
58
A lifetime?
59
Whoa, whoa, whoa, whoa.
60
I did not have a lifetime.
61
We only heard about Master Rhino a few days ago, and we came to avenge him!
62
You've come to avenge nothing else?
63
Well, yeah.
64
All the pots and pans that you stole.
65
I'm gonna want those back.
66
I don't want those back!
67
Nothing else.
68
You probably did some other evil stuff along the way.
69
I don't know.
70
What else did you do?
71
You don't know.
72
Know what?
73
What's so funny?
74
There's nothing that you clearly do not know!
75
Okay, enough of these riddles!
76
Would you guys spill the beans?
77
First, you know, we come in, and the weapon is tiny.
78
Surprise, it's big.
79
And then the lady over here, I think it's a guy, he's got a big- Whoa!
80
The only reason you are still alive is that I find your stupidity mildly amusing.
81
Well, thank you, but I find your evilness extremely annoying.
82
Who do you think you are, Panda?
83
Who do you think I am, Peacock?
84
Why are we laughing?
85
Take aim.
86
Fire!
87
Ah!
88
Well, what the.. thing!
89
Uh, gee!
90
Feel the bug!
91
Ah...
92
Well, like that.. thing!
93
Er, shit!
94
Fear the bug!
95
Get the weapon!
96
Tigress!
97
HAAAAAHHHHHHH!
98
SHIIIIIIIIT!
99
HAAAAAHHH!
100
You.. you were there...
101
Yes.. yes, I was...
102
I'm sorry.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 102 câu và 448 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:17. Người nói nói chậm, khoảng 85 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
pot danh từ/pɑt/nồi
pan danh từ/pæn/chảo
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
revenge danh từ/ɹəˈvɛnd͡ʒ/sự trả thù
prisoner danh từ/ˈpɹɪzənə/tù nhân
warrior danh từ/ˈwɔɹi.ɚ/chiến sĩ, chiến binh
stairs danh từ/ˈstɛɹz/cầu thang
beard danh từ/bɪɹd/râu
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
spiral danh từ/ˈspaɪɹəl/xoắn ốc
spill động từ/spɪl/đổ
boil động từ/bɔɪ(ə)l/đun, đun sôi
peel động từ/piːl/gọt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ don't, gonna, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như stomach, steal, pot.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've grown · You've come
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than · bigger than
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna work · gonna want

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →