Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LE listening B1 At the chemist

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This recording is from the British Council.
Bản ghi âm này đến từ Hội đồng Anh.
2
Hello, can I help?
Xin chào, tôi có thể giúp gì không?
3
Yes, my wife sent me here.
Vâng, vợ tôi đã gửi tôi đến đây.
4
I need something for a sore throat and can't stop coughing.
Tôi cần một thứ gì đó để trị đau họng và cơn ho không dứt.
5
Really hurts.
Thật là đau.
6
Do you have a headache too?
Bạn cũng bị đau đầu à?
7
Not really, no. Well, we have this syrup and these lozenges.
Không hẳn, không. À, chúng tôi có loại xi-rô này và những viên ngậm này.
8
Which is better?
Cái nào tốt hơn?
9
They're both good.
Cả hai đều tốt.
10
The syrup is more expensive.
Xi-rô đắt hơn.
11
Oh, well...
Ồ, vậy thì...
12
I'll take the lozenges then.
Vậy thì tôi sẽ lấy viên ngậm.
13
How many do I take?
Tôi uống bao nhiêu viên?
14
Just one.
Chỉ một cái thôi.
15
Sorry.
Xin lỗi.
16
I'm sorry.
Tôi xin lỗi.
17
How often should I take it?
Tôi nên dùng nó bao nhiêu lần một ngày?
18
Just one every four to six hours.
Chỉ uống một viên mỗi bốn đến sáu giờ.
19
Take it before mealtimes.
Uống trước bữa ăn.
20
Are you allergic to any medicine?
Bạn có bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào không?
21
No. Then you'll be fine with this.
Không. Vậy thì bạn sẽ không gặp vấn đề gì với cái này.
22
Can I get some antibiotics too?
Tôi cũng có thể được kê đơn kháng sinh không?
23
I'm afraid you need a prescription for that.
Rất tiếc, bạn cần có đơn thuốc cho loại đó.
24
Oh.
Ồ.
25
You know, you should really see a doctor if that cough continues.
Bạn biết đấy, nếu cơn ho đó vẫn tiếp diễn thì bạn thực sự nên đi khám bác sĩ.
26
Thanks.
Cảm ơn.
27
I know.
Tôi biết.
28
Anything else?
Còn gì nữa không?
29
No, thanks.
Không, cảm ơn.
30
That'll be £7 .49 then, please.
Vậy là 7,49 bảng Anh nhé.
31
This recording is from the British Council.
32
To find more activities to practice your English, visit www .britishcouncil .org forward slash learn English.
Để tìm thêm các hoạt động luyện tập tiếng Anh, hãy truy cập www.britishcouncil.org/learnenglish.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “LE listening B1 At the chemist”. Video này có 32 câu và 166 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 8 trong 32 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
syrup danh từ/ˈsɪɹ.əp/xi-rô
throat danh từ/ˈθɹoʊt/cuống họng, họng
prescription danh từ/pɹəˈskɹɪp.ʃən/toa thuốc
sore tính từ/soɹ/đau đớn
headache danh từ/ˈhɛdeɪk/chứng nhức đầu
antibiotic danh từ/ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/kháng sinh, trụ sinh
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
doctor danh từ/ˈdɑktɚ/tiến sĩ
activity danh từ/ækˈtɪv.ɪ.ti/hoạt động
medicine danh từ/ˈmɛd.ɪ.sɪn/thuốc
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ
expensive tính từ/ɪkˈspɛnsɪv/đắt, đắt tiền

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you have a headache too?
  • How many do I take?
  • How often should I take it?
  • Are you allergic to any medicine?
  • Can I get some antibiotics too?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould I take · should really see
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll take · you'll be · That'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: antibiotic /ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/, activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: allergic /əˈlɝ.d͡ʒɪk/, lozenge /ˈlɑzɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: antibiotic /ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/, activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cough /kɔf/, syrup /ˈsɪɹ.əp/, throat /ˈθɹoʊt/, headache /ˈhɛdeɪk/, allergic /əˈlɝ.d͡ʒɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như syrup, throat, prescription.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →