Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Listening A2, KET 2, Test 1, Part 1
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 80 câu và 458 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:20. Người nói nói chậm, khoảng 86 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- pizza /ˈpi.tsə/ (danh từ) — bánh pizza, pizza. A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
- tick /tɪk/ (danh từ) — bét, ve. A tiny woodland arachnid of the suborder Ixodida.
- supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/ (danh từ) — siêu thị. A large self-service store that sells groceries and, usually, medications, household goods, and/or clothing.
- ticket /ˈtɪk.ɪt/ (danh từ) — vé. A pass entitling the holder to admission to a show, concert, sporting event, etc.
- cook /kʊk/ (động từ) — nấu, nấu chín. To prepare food for eating, typically by heating it, combining it with other ingredients, seasoning it, preparing it for serving, etc.
- newspaper /ˈnjuːsˌpeɪpə/ (danh từ) — tờ báo, báo. A publication, usually published daily or weekly, containing news and other articles. Traditionally a print publication typically printed on cheap, low-quality…
- excuse /ɪksˈkjuz/ (động từ) — cho nghỉ. To forgive; to pardon; to overlook.
- dinner /ˈdɪnɚ/ (danh từ) — bữa tối. The main meal of the day, often eaten in the evening.
- conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại. Expression and exchange of individual ideas through talking with other people; also, a set instance or occasion of such talking.
- fish /ˈfɪʃ/ (danh từ) — cá. A typically cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills; any vertebrate that is not a tetrapod.
- excellent /ˈɛk.sə.lənt/ (tính từ) — xuất sắc, tuyệt vời. Having excelled, having surpassed.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/, fish /ˈfɪʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, twenty /ˈtwɛnti/ [-ɛɾ̃i], conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pizza, tick, supermarket.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.























![KET 1 TEST 1| Luyện Nghe Tiếng Anh A2 Có đáp án và dịch nghĩa dễ hiểu [Bản Remake 2026]](https://img.youtube.com/vi/_iu4WhegtWY/mqdefault.jpg)






