Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Missy’s Messy Picture Day Makeup | Young Sheldon

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

73 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Next, Missy Cooper.
2
Just a heads up, this is my good side.
3
OK.
4
Do your parents know you're wearing that makeup?
5
Oh, yeah.
6
My mom knows.
7
You sure?
8
Because typically, it's not allowed.
9
If you don't believe me, you can ask her.
10
OK.
11
We're going to give her a call.
12
Really?
13
What were you even thinking?
14
I was thinking I look hot.
15
You know you're not allowed to wear makeup.
16
That's why I didn't tell you.
17
And who gave it to you?
18
Heather B?
19
Heather M?
20
Me, Mom.
21
So your grandmother was okay with you looking like this in your school pictures?
22
If you don't believe me, ask her.
23
Oh, I'm going to.
24
Really?
25
Well, don't you look like Madonna.
26
Thank you.
27
I was actually trying to look like you.
28
Thank you.
29
Why would you give her makeup without talking to me first?
30
I didn't give her any makeup.
31
Well, then, one of you is lying.
32
She is.
33
Time to come clean, little lady.
34
I ain't taking the hit on this one.
35
I took the makeup from Emile's bag.
36
Oh, Missy, you are in a world of trouble.
37
Calm down.
38
It's not that big a deal.
39
It is so a big deal.
40
She stole from you, and then she lied about it.
41
I know, but come on.
42
She's only 10.
43
She's going to do way stupider stuff when she's older.
44
Guaranteed.
45
I don't care.
46
She is my daughter, and you will be punished.
47
And for future reference, go light her on the blush.
48
You'll end up looking like Raggedy Ann.
49
She got Raggedy Andy looking like that.
50
He's her brother.
51
Oh.
52
I've been playing with those dolls all wrong.
53
All right.
54
That'll do it.
55
How old was Mom when you let her wear makeup?
56
I don't know.
57
I don't really have rules like that.
58
See?
59
How come you're so cool and she's such a dud?
60
Well, I wouldn't call her a dud.
61
What would you call her?
62
Point is, she wasn't always like that.
63
What was she like?
64
When she was a teenager, she was just wild.
65
Really?
66
Oh, yeah.
67
She used to wait until I went to sleep, and then she would sneak out and get into trouble with her friends.
68
My mom.
69
Your mom.
70
And then she would climb up the tree on the side of the house and sneak back in.
71
Amazing.
72
Is that how you're getting in?
73
I will never tell you that.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Missy’s Messy Picture Day Makeup”. Video này có 73 câu và 406 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:33. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 160 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 17 trong 73 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sneak động từ/sniːk/lẻn
guarantee danh từ/ˌɡæɹ.ənˈtiː/sự bảo đảm
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
teenager danh từ/ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/thiếu niên
doll danh từ/dɑl/búp bê
punish động từ/ˈpʌnɪʃ/phạt, trừng phạt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do your parents know you're wearing that makeup?
  • What were you even thinking?
  • How come you're so cool and she's such a dud?
  • What would you call her?
  • Is that how you're getting in?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere you even thinking · was thinking · was actually trying
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · You'll end · That'll do
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're wearing · is lying · you're getting
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõWe're going to give · She's going to do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: heather /ˈhɛðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
  • Âm “sh” và “zh”: punish /ˈpʌnɪʃ/, blush /ˈblʌʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sneak /sniːk/, punish /ˈpʌnɪʃ/, blush /ˈblʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sneak, guarantee, steal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →