Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Polish easy reading with audio: Jan Kowalski

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Jan Kowalski.
2
Hello guys, welcome to another Polish video lesson.
3
Today we will continue with another easy to understand and listen to Polish text.
4
If you haven't seen the first episode, please do so.
5
And as always, click on the link below the video for more information about grammar and vocabulary of that particular lesson.
6
You will find these information on our website.
7
Ok, let's start.
8
Jan Kowalski lives in Poland and works in the university as a teacher of English language.
Jan Kowalski sống ở Ba Lan và làm việc tại một trường đại học với vai trò giáo viên tiếng Anh.
9
He lives with wife and two children in Legionowie, in a city near Warsaw.
Ông sống cùng vợ và hai con ở Legionowie, một thành phố gần Warsaw.
10
Jan wstaje codziennie rano o godzinie 7, myje się, ubiera się i je śniadanie.
Jan thức dậy mỗi sáng lúc 7 giờ, rửa mặt, mặc quần áo và ăn sáng.
11
Na śniadanie on najczęściej je tosty z dżemem i pije kawę.
Vào bữa sáng, anh ấy thường ăn bánh mì nướng phết mứt và uống cà phê.
12
Po śniadaniu Jan wychodzi z domu i jedzie autobusem do pracy.
Sau bữa sáng, Jan rời nhà và đi làm bằng xe buýt.
13
Podróż do pracy jest bardzo krótka i trwa tylko 15 minut.
Quãng đường đi làm rất ngắn, chỉ mất 15 phút.
14
O 8.30 w liceum rozpoczynają się lekcje i trwają do godziny 15.00.
Các buổi học tại trường trung học phổ thông bắt đầu lúc 8:30 và kéo dài đến 15:00.
15
O godzinie 11.30 Jan ma godzinną przerwę na lunch.
Lúc 11:30, John có một giờ nghỉ trưa.
16
After work, Jan returns to home at 15.15am and eats dinner with his favorite food.
Sau giờ làm việc, Jan về nhà lúc 15:15 và ăn tối với những món ăn yêu thích của mình.
17
Jan wraca do domu około godziny 15.15 i je obiad.
Jan về nhà khoảng 15:15 và ăn trưa.
18
Jego ulubionymi potrawami są zupa pomidorowa i pierogi.
Những món ăn yêu thích của anh ấy là súp cà chua và bánh pierogi.
19
Następnie Jan odpoczywa, czyta gazetę albo książkę.
Sau đó, John nghỉ ngơi, đọc báo hoặc đọc sách.
20
The evening, after returning to the whole family,
Buổi tối, sau khi trở về với cả gia đình,
21
the kowalss talk, watch TV or play in the game.
Gia đình Kowalski trò chuyện, xem TV hoặc chơi game.
22
Then they eat together.
23
All the members of the family love sport.
24
A few times a week Jan and Anna are swimming in the swimming pool.
25
In the way it is a nice weather, Jan and Tom are swimming or playing tennis.
26
Monika is most loving driving on the rollercoaster, and in the winter winter, on the swimming pool.
27
The morning evening, at the 23 hour, Jan takes a drink and puts it to the bed.
28
Sometimes, before the sleep, he reads a book or listens to the radio radio.
29
The morning evening, the morning evening, the morning evening, the morning evening.
30
Ok, that's all for today.
31
Thank you very much for watching.
32
Please let me know in the comments below what you think about this.
33
Perhaps you've got some questions.
34
And also please subscribe to the channel for more published language videos.
35
Cheers, bye bye!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Polish easy reading with audio: Jan Kowalski”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Jan, evening, swimming. Video này có 35 câu và 367 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:49. Người nói nói chậm, khoảng 96 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 68% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
grammar danh từ/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ngữ pháp, văn phạm
cheers/t͡ʃɪəz/cam pôi, sự cạn ly
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
rollercoaster danh từ/ˈɹoʊlɚˌkoʊstɚ/tàu lượn siêu tốc
pool danh từ/puːl/bể, vũng
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare swimming
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill continue · will find

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, rollercoaster /ˈɹoʊlɚˌkoʊstɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cheers /t͡ʃɪəz/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tennis /ˈtɛnɪs/, cheers /t͡ʃɪəz/, subscribe /səbˈskɹaɪb/, lunch /lʌnt͡ʃ/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, lesson, tennis.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →