Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Quiz Night at the Pub

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There you are! Ollie, you're actually on time!
Hai cậu đây rồi! Ollie, cậu đến đúng giờ thật đấy à!
2
I know. I'm as shocked as you are.
Biết mà. Tớ cũng sốc y như cậu.
3
You must be Kwame. I'm Hannah, from upstairs.
Chắc cậu là Kwame. Tôi là Hannah, ở tầng trên.
4
Nice to meet you. Ollie says you're a journalist.
Rất vui được gặp chị. Ollie bảo chị là nhà báo.
5
That's right. So I never lose a pub quiz.
Đúng vậy. Nên tôi chưa bao giờ thua một cuộc đố vui ở pub.
6
Evening, you two! Who's this, then?
Chào buổi tối, hai cậu! Thế ai đây?
7
This is Kwame, our new flatmate. He's an engineer.
Đây là Kwame, bạn cùng nhà mới của bọn em. Cậu ấy là kỹ sư.
8
Welcome, Kwame. Are you any good at quizzes?
Chào mừng cậu, Kwame. Cậu có giỏi đố vui không?
9
I'm not sure, but I'm good at science.
Em không chắc, nhưng em giỏi khoa học.
10
Tell you what. If you win tonight, the chips are on me!
Thế này nhé. Tối nay mà các cậu thắng, khoai tây chiên anh bao!
11
Right, last question. Which bridge in London opens in the middle?
Rồi, câu hỏi cuối. Cây cầu nào ở London mở ra ở giữa?
12
London Bridge, obviously! It's in the name!
Cầu London chứ còn gì! Có trong tên luôn mà!
13
No, it's Tower Bridge. It lifts up to let tall ships through.
Không, là cầu Tháp. Nó nâng lên để tàu cao đi qua.
14
Are you sure? This question could win us the quiz.
Cậu chắc không? Câu này có thể giúp bọn mình thắng đấy.
15
Trust me. I'm an engineer.
Tin tôi đi. Tôi là kỹ sư mà.
16
And the winners tonight, by one point, are table six!
Và đội thắng tối nay, hơn đúng một điểm, là bàn số sáu!
17
That's us! Kwame, you're a genius!
Là bọn mình! Kwame, cậu đúng là thiên tài!
18
To be fair, I nearly said London Bridge.
Công bằng mà nói, tớ suýt nữa thì nói cầu London.
19
You did say London Bridge, Ollie.
Cậu nói cầu London thật mà, Ollie.
20
A deal's a deal. Chips for everyone!
Đã hứa thì phải giữ lời. Khoai tây chiên cho cả nhà!
21
I think I'm going to like this pub.
Chắc tôi sẽ thích quán pub này lắm đây.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
Bài học

London Stories

Tập 2 / 3

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Quiz Night at the Pub”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bridge, Kwame, London, Ollie. Video này có 21 câu và 175 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 4 trong 21 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
quiz danh từ/kwɪz/đố vui
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
shock danh từ/ʃɔk/choáng, ngạc nhiên
journalist danh từ/ˈd͡ʒɝnəlɪst/nhà báo, ký giả
genius danh từ/ˈd͡ʒin.jəs/thiên tài
tall tính từ/tɔl/cao
lift danh từ/lɪft/thang máy
bridge danh từ/bɹɪd͡ʒ/cầu
nearly trạng từ/ˈnɪəli/gần, gần như
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
ship danh từ/ˈʃɪp/tàu thuỷ, tàu
obviously trạng từ/ˈɑ(b).vi(.)əs.li/rõ ràng, hiển nhiên
winner danh từ/ˈwɪnɚ/người chiến thắng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Ollie, you're actually on time!
  • I'm as shocked as you are.
  • Ollie says you're a journalist.
  • Are you any good at quizzes?
  • I'm not sure, but I'm good at science.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shock /ʃɔk/, ship /ˈʃɪp/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: engineer /ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/, obviously /ˈɑ(b).vi(.)əs.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, upstairs /ˌʌpˈstɛɹz/, lift /lɪft/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, genius /ˈd͡ʒin.jəs/, engineer /ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/, bridge /bɹɪd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: quiz /kwɪz/, chip /t͡ʃɪp/, shock /ʃɔk/, journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/, genius /ˈd͡ʒin.jəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như quiz, chip, shock.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →