Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: RE1 UNIT 12B

Đang tạo bài học...
1
Unit 12, Vanished, Reading B, The Missing Pilot On July 2,
2
1937, Amelia Earhart and Fred Noonan left New Guinea for Howland Island in the Pacific.
3
This was the longest and most dangerous part of their trip around the world.
4
Earhart had trouble shortly after takeoff.
5
The weather was stormy, so she had to fly at 3,000 meters, 10,000 feet.
6
Going this high, the plane used up gas quickly.
7
After about 20 hours, Earhart and Noonan approached Howland Island.
8
The island was only about 105 kilometers, 65 miles away, but the bright sun was shining in their faces, so they couldn't see it.
9
Near Howland, a ship, the Itasca, was waiting.
10
Earhart contacted the ship.
11
Gas is low, she said.
12
The Itasca tried to maintain contact with her, but it got no response.
13
Finally, the Itasca called for help.
14
People searched for Earhart and Noonan for days.
15
Despite great efforts, they found nothing.
16
Answers to a mystery?
17
What happened to Amelia Earhart?
18
No one knows for sure.
19
During the flight she probably headed in the wrong direction because the sun was bright and it was hard to sea.
20
Perhaps she got lost.
21
Soon after, her plane ran out of gas and she died at sea.
22
Another idea is that she survived the plane crash, swam to an uninhabited island, and later died there.
23
A more extreme theory is that she survived the crash and secretly returned to the US with a new identity.
24
The first theory seems most likely.
25
However, none of these ideas has been proven.
26
Today, people are still investigating Earhart's and Noonan's disappearance.
27
Noonan's body has also never been found.
28
Whatever happened, Earhart probably died as she wished.
29
When I go, she said, I'd like best to go in my plane.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 286 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • mystery /ˈmɪs.t(ə.)ɹi/ (danh từ) — bí ẩn, huyền bí. Something secret or unexplainable; an unknown.
  • investigate /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/ (động từ) — điều tra. To inquire into or study in order to ascertain facts or information.
  • swim /swɪm/ (động từ) — bơi, tắm. To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.
  • shine /ʃaɪn/ (động từ) — toả sáng, chiếu sáng. To emit or reflect light so as to glow.
  • meter /ˈmitəɹ/ (danh từ) — cái đo, người đo. A device that measures things.
  • stormy /ˈstɔɹmi/ (tính từ) — nổi sóng. Of or pertaining to storms.
  • bright /ˈbɹaɪ̯t/ (tính từ) — sáng, sáng sủa. Emitting much light; visually dazzling; luminous, lucent, radiant.
  • crash /ˈkɹæʃ/ (danh từ) — hét. A sudden, intense, loud sound, as made for example by cymbals.
  • survive /sɚˈvaɪv/ (động từ) — sống sót. Of a person, to continue to live; to remain alive.
  • identity /aɪˈdɛn(t)ɪti/ (danh từ) — tính đồng nhất. Sameness, identicalness; the quality or fact of (several specified things) being the same.
  • extreme /ɪkˈstɹim/ (tính từ) — điểm cực. Of a place, the most remote, farthest or outermost.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shortly /ˈʃɔɹtli/, shine /ʃaɪn/, crash /ˈkɹæʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: investigate /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/, disappearance /dɪsəˈpɪəɹəns/, uninhabited /ˌʌn.ɪnˈhæb.ɪ.tɪd/, identity /aɪˈdɛn(t)ɪti/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mystery, investigate, swim.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been proven · has also never been found
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhas been proven · been found
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas shining · was waiting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →