Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: story 5 Do fish breathe water

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 5 Do fish breathe water?
2
Joey has a pet.
3
Her name is Goldie.
4
She lives in a bowl.
5
Goldie is a fish, a shiny goldfish.
6
Once a week, Joey takes Goldie out of her bowl.
7
He cleans her bowl so she can grow strong and healthy.
8
When Joey's parents gave him Goldie, they said, you will have to learn to take care of her.
9
So Joey started learning a lot about fish.
10
Joey used to think fish did not breathe.
11
How can they breathe in the water, he thought.
12
When I swim, I cannot breathe if I put my head under the water.
13
But fish get air in a different way.
14
They have gills on the sides of their heads.
15
Joey learned that water has oxygen in it.
16
The water passes through the gills.
17
The fish get their oxygen from the water.
18
When Joey cleans the fishbowl, he puts Goldie in a small glass of water.
19
That way, she can breathe while he cleans her home.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “story 5 Do fish breathe water”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Joey, fish, Goldie, breathe, cleans. Video này có 19 câu và 166 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
oxygen danh từ/ˈɑksɪd͡ʒən/ôxy, dưỡng khí
gill danh từ/ɡɪl/mang
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
goldfish danh từ/ˈɡoʊldfɪʃ/cá vàng, cá ba đuôi
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
glass danh từ/ɡlɑːs/thuỷ tinh
healthy tính từ/ˈhɛl.θi/khỏe mạnh

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to think
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarted learning
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill have
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to learn

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, healthy /ˈhɛl.θi/
  • Âm “sh” và “zh”: goldfish /ˈɡoʊldfɪʃ/, fish /ˈfɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: goldfish /ˈɡoʊldfɪʃ/, fish /ˈfɪʃ/, glass /ɡlɑːs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breathe, oxygen, gill.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →