Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Test 10 (Part 3+4) I TOEIC ETS LC 2026
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Test 10 (Part 3+4) I TOEIC ETS LC 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: refer, speaker, conversation. Video này có 344 câu và 2860 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 31:32. Người nói nói chậm, khoảng 91 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 72 trong 344 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| graphic tính từ | /ˈɡɹæfɪk/ | đồ hoạ |
| logo danh từ | /ˈloʊ.ɡoʊ/ | biểu trưng, lô-gô |
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| registration danh từ | /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ | đăng ký, sự đăng ký |
| terminal danh từ | /ˈtɚmɪnəl/ | nhà ga |
| corn danh từ | /ˈkɔːn/ | ngô |
| workshop danh từ | /ˈwɝk.ʃɑp/ | xưởng |
| harvest danh từ | /ˈhɑɹ.vəst/ | gặt, thu hoạch |
| luggage danh từ | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| custom danh từ | /ˈkʌstəm/ | tập quán, phong tục |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Sure, what do you have in mind?
- Do you have your boarding pass?
- Have you used it before?
- How will I find out if I won?
- Can you make that while I wait?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | we've been planning · I've been waiting |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will be asked · will be spoken · was told |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | We've been stuck · have you enjoyed · It's been |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 52 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: furthermore /ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/, booth /buθ/
- Âm “sh” và “zh”: registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, sheet /ʃit/, donation /doʊˈneɪʃən/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: correspondence /ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, competitor /kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/, associate /əˈsoʊʃi.ət/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: correspondence /ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/, arrangement /əˈɹeɪnd͡ʒmənt/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, excerpt /ˈɛɡzɜː(p)t/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, arrangement /əˈɹeɪnd͡ʒmənt/, luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, agriculture /ˈæɡ.ɹɪˌkʌl.t͡ʃɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: graphic /ˈɡɹæfɪk/, podcast /ˈpɑdˌkæst/, blank /ˈblæŋk/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, agriculture /ˈæɡ.ɹɪˌkʌl.t͡ʃɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như listener, graphic, logo.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











