Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Big Bang Theory: Presentation (Clip) | TBS

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Are there any questions?
2
Yeah.
3
What the hell was that?
4
Any other questions?
5
Dr. Sheldon Cooper here.
6
I am the lead author of this particular paper.
7
Thank you.
8
And you, sir, you have completely skipped over the part where I was walking through the park, and I saw these children on a merry -go -round,
9
which started me thinking about the moment of inertia in gases like helium at temperatures approaching absolute zero.
10
I didn't skip it.
11
It's just an anecdote.
12
It's not science.
13
Oh, oh, I see.
14
It was the apple falling on Newton's head.
15
Was that just an anecdote?
16
You are not Isaac Newton.
17
No, no, that's true.
18
Gravity would have been apparent to me without the apple.
19
You cannot possibly be that arrogant.
20
You continue to underestimate me, my good man.
21
Look, if you weren't happy with my presentation, then maybe you should have given it with me.
22
As I've explained repeatedly, unlike you, I don't need validation from lesser minds.
23
No offense.
24
Really?
25
So why did you come?
26
Because I knew you'd screw this up.
27
I didn't screw it up.
28
Oh, please.
29
I admit that spherical chicken joke, that was hilarious.
30
But it was straight downhill from there.
31
You know what?
32
I've had enough of your condescension.
33
Maybe I didn't go to college when I was 11, like you.
34
Maybe I got my doctorate at 24 instead of 16.
35
But you are not the only person who is smarter than everyone else in this room.
36
No offense.
37
And I am clearly not the only person who is tormented by insecurity and has an ego in need of constant validation.
38
So you admit you're an egotist?
39
Yes!
40
My name is Dr. Leonard Hofstetter, and I could never please my parents, so I need to get all my self -esteem from strangers like you.
41
But he's worse!
42
Okay, that is it.
43
Stop it.
44
You cannot blow up my head with your mind.
45
Then I'll settle for an aneurysm.
46
Stop it.
47
You hit me.
48
You saw that.
49
He hit me.
50
You're trying to blow up my head it was working it
51
wasn't it was not what you are a nutcase i don't see about
52
that heads up you people in the front row this is a splash zone stop it quit it
53
is this usually how these physics things go more often than you think

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Big Bang Theory: Presentation”. Video này có 53 câu và 393 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:16. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 174 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 8 trong 53 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
physics danh từ/ˈfɪz.ɪks/vật lý học
stranger danh từ/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/người lạ
hilarious tính từ/hɪˈlɛə.ɹi.əs/hài hước
repeatedly trạng từ/ɹɪˈpiːtɪdli/lặp đi lặp lại
splash động từ/splæʃ/tung toé
merry tính từ/ˈmɛ.ɹi/vui
arrogant tính từ/ˈæɹəɡənt/kiêu, kiêu ngạo
anecdote danh từ/ˈæn.ɪkˌdəʊt/giai thoại
doctorate danh từ/ˈdɑk.tɚ.ət/tiến sĩ
helium danh từ/ˈhiː.li.əm/heli, hêli
inertia danh từ/ɪnˈɝ.ʃə/quán tính

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
blow up động từnổ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Because I knew you'd screw this up.
  • I didn't screw it up.
  • I've had enough of your condescension.
  • So you admit you're an egotist?
  • Then I'll settle for an aneurysm.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've explained · I've had
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtperson who is

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: validation /ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, splash /splæʃ/, inertia /ɪnˈɝ.ʃə/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: validation /ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/, hilarious /hɪˈlɛə.ɹi.əs/, repeatedly /ɹɪˈpiːtɪdli/, underestimate /ʌndɚˈɛs.tɪ.meɪt/, aneurysm /ˈæn.jəɹ.ɪz.əm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: offense /əˈfɛns/, physics /ˈfɪz.ɪks/, apparent /əˈpæɹənt/, arrogant /ˈæɹəɡənt/, torment /ˈtɔː(ɹ)mɛnt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: validation /ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/, apparent /əˈpæɹənt/, gravity /ˈɡɹævɪti/, splash /splæʃ/, arrogant /ˈæɹəɡənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: offense /əˈfɛns/, skip /skɪp/, physics /ˈfɪz.ɪks/, apparent /əˈpæɹənt/, hilarious /hɪˈlɛə.ɹi.əs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như physics, stranger, hilarious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →